micelle

Không tìm thấy từ "micelle"

Words Mentioning "micelle"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mixen : Trong hóa học và sinh học, "micelle" là một hạt tích điện nhỏ, được hình thành từ các phân tử hoặc ion polymer. Nó tồn tại trong các dung dịch điện ly keo, chẳng hạn như trong xà phòng và chất tẩy rửa. Về cơ bản, nó là một tập hợp các phân tử có một đầu ưa nước và một đuôi kỵ nước, tự sắp xếp trong nước. Ví dụ sử dụng Danh từ : Soap cleans because it forms micelles...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Mixen : Trong vật lý học và hóa học, "micelle" (tiếng Pháp) chỉ một cấu trúc hình cầu nhỏ, được hình thành một cách tự phát trong dung dịch khi các phân tử chất hoạt động bề mặt (như xà phòng) đạt đến một nồng độ nhất định. Trong cấu trúc này, phần ưa nước (ưa nước) của phân tử hướng ra ngoài, tiếp xúc với dung môi (thường là nước), trong khi phần kỵ nước (sợ nước...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A submicroscopic aggregate of molecules : A micelle is a tiny, electrically charged particle or cluster that forms spontaneously in certain solutions when specific molecules, called surfactants or amphiphiles, arrange themselves with their hydrophobic (water-repelling) parts pointing inward and their hydrophilic (water-attracting) parts pointing outward into the surrounding...

See full definition →