micelle
/mai'selə/ Cách viết khác : (micelle) /mi'sel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mixen: Trong hóa học và sinh học, "micelle" là một hạt tích điện nhỏ, được hình thành từ các phân tử hoặc ion polymer. Nó tồn tại trong các dung dịch điện ly keo, chẳng hạn như trong xà phòng và chất tẩy rửa. Về cơ bản, nó là một tập hợp các phân tử có một đầu ưa nước và một đuôi kỵ nước, tự sắp xếp trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Soap cleans because it forms micelles that trap oil and grease. (Xà phòng làm sạch vì nó tạo thành các mixen có khả năng bẫy dầu mỡ.)
- The formation of micelles is a key concept in surfactant chemistry. (Sự hình thành mixen là một khái niệm then chốt trong hóa học chất hoạt động bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Critical micelle concentration (CMC)": Nồng độ mixen tới hạn.
- The detergent starts to work effectively above its critical micelle concentration. (Chất tẩy rửa bắt đầu hoạt động hiệu quả khi vượt quá nồng độ mixen tới hạn của nó.)
"Reverse micelle": Mixen đảo (hình thành trong dung môi không phân cực).
- Reverse micelles can be used to solubilize water in organic solvents. (Mixen đảo có thể được sử dụng để hòa tan nước trong các dung môi hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Micellar (adj): thuộc về mixen, có cấu trúc mixen.
- Micellar water is a popular skincare product. (Nước tẩy trang dạng mixen là một sản phẩm chăm sóc da phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Colloidal particle: Hạt keo.
- Surfactant aggregate: Tập hợp chất hoạt động bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "micelle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "micelle")
danh từ
- (sinh vật học) (hoá học) Mixen