machinator
/'mækineitə/
Học thuậtThân thiện
A machinator whispers a secret plan to a fellow conspirator in a dimly lit room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ âm mưu, kẻ mưu toan: Chỉ một người tham gia vào việc lập kế hoạch bí mật, thường với mục đích xấu hoặc bất hợp pháp. Từ này nhấn mạnh vào hành động bày mưu, tính toán một cách thâm độc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was revealed as the chief machinator behind the coup. (Hắn ta bị phát hiện là kẻ chủ mưu đứng sau cuộc đảo chính.)
- The political machinators plotted in secret to undermine their rival. (Những kẻ âm mưu chính trị đã bí mật lập kế hoạch để hạ bệ đối thủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A shadowy machinator": Một kẻ âm mưu hoạt động trong bóng tối, không ai biết đến.
- The true power lay with the shadowy machinators who controlled the media. (Quyền lực thực sự nằm trong tay những kẻ âm mưu trong bóng tối, những người kiểm soát giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Machinate (động từ): Âm mưu, mưu toan.
- The group was accused of machinating against the government. (Nhóm này bị cáo buộc âm mưu chống lại chính phủ.)
- Machination (danh từ): Âm mưu, mưu đồ (chỉ hành động hoặc kế hoạch).
- His political machinations were finally exposed. (Những âm mưu chính trị của hắn cuối cùng cũng bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
- Conspirator: Kẻ âm mưu, kẻ đồng mưu.
- Schemer: Kẻ mưu mô, kẻ lập mưu.
- Plotter: Kẻ âm mưu, kẻ vạch kế hoạch (thường cho một âm mưu).
Lưu ý
- Sắc thái: "Machinator" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn cảnh chính trị, tội phạm có tổ chức hoặc các âm mưu phức tạp. Từ này nhấn mạnh sự tính toán, xảo quyệt hơn là chỉ đơn thuần là một "kẻ âm mưu" (conspirator).
A machinator whispers a secret plan to a fellow conspirator in a dimly lit room.
danh từ
- kẻ âm mưu, kẻ mưu toan, kẻ bày mưu lập kế