ma-ni-ven

Học thuật
Thân thiện
ma-ni-ven

Người thợ dùng ma-ni-ven để khởi động động cơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận dùng để quay máy bằng tay: "ma-ni-ven" một bộ phận khí, thường dạng tay quay hoặc cần gạt, được thiết kế để con người dùng sức tay tác động làm cho máy móc hoạt động hoặc khởi động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc xe cần dùng đến ma-ni-ven để khởi động động cơ. (The old car required a crank handle to start the engine.)
    • Anh thợ dùng ma-ni-ven để quay trục máy một cách thủ công. (The mechanic used the hand crank to manually rotate the machine's shaft.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vặn ma-ni-ven": hành động dùng lực tay để xoay bộ phận này.
    • Trước khi động cơ khởi động điện, tài xế phải ra ngoài vặn ma-ni-ven. (Before electric starters existed, drivers had to go outside to turn the crank.)
Biến thể từ gần giống
  • Tay quay (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một bộ phận.
  • Cần khởi động (danh từ): thường dùng trong ngữ cảnh khởi động động cơ.
  • Maniven (danh từ): cách viết khác, không dấu gạch nối.
Từ đồng nghĩa
  • Tay quay: bộ phận dạng cần để quay bằng tay.
  • Cần khởi động: bộ phận dùng để khởi động động cơ.
  • Tay vặn: từ chỉ chung các công cụ vặn, xoay bằng tay.
Lưu ý
  • Từ "ma-ni-ven" một từ mượn (có thể từ tiếng Pháp ), thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi nói về các loại máy móc cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "tay quay" được dùng phổ biến hơn.
ma-ni-ven

Người thợ dùng ma-ni-ven để khởi động động cơ.

  1. Bộ phận dùng để quay máy bằng tay.