lusterless

lusterless

Her lusterless hair hung straight and dull in the morning light.

Định nghĩa

Tính từ - Thiếu ánh sáng, không bóng: "Lusterless" mô tả một bề mặt hoặc vật thể không độ sáng bóng, trông mờ đục hoặc xỉn màu. - Thiếu sinh khí, thiếu sức sống: Nghĩa bóng, từ này dùng để chỉ một người, một sự vật hoặc một tình huống thiếu đi sự hấp dẫn, năng lượng hoặc sự nổi bật.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The old coin had a lusterless surface after years of wear. (Đồng xu bề mặt xỉn màu sau nhiều năm hao mòn.)
    • Her lusterless hair looked dry and damaged. (Mái tóc thiếu sức sống của ấy trông khô tổn.)
  • Nghĩa bóng:
    • He gave a lusterless performance that failed to impress the audience. (Anh ấy đã một màn trình diễn thiếu sức sống, không gây ấn tượng với khán giả.)
    • The team's lusterless effort led to a disappointing defeat. (Nỗ lực thiếu sinh khí của đội đã dẫn đến một thất bại đáng thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lusterless gaze": cái nhìnhồn, thiếu cảm xúc.
    • He stared at the wall with a lusterless gaze, lost in thought. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào bức tường với ánh mắthồn, chìm trong suy nghĩ.)
  • "a lusterless life": cuộc sống tẻ nhạt, không mục đích.
    • After retirement, he felt trapped in a lusterless life with no excitement. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống tẻ nhạt không niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Luster (danh từ): ánh sáng, độ bóng, vẻ rực rỡ.
    • The diamond's luster was breathtaking. (Độ lấp lánh của viên kim cương thật ngoạn mục.)
  • Lustrous (tính từ): sáng bóng, rực rỡ.
    • She had lustrous black hair. ( ấy mái tóc đen óng ả.)
  • Lackluster (tính từ): thiếu sức sống, uể oải (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Dull: xỉn màu, buồn tẻ.
  • Dim: mờ, tối.
  • Flat: nhạt nhẽo, không chiều sâu.
  • Uninspiring: không truyền cảm hứng, tẻ nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lusterless".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lusterless", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:
    • "a lusterless chapter of one's life": một chương tẻ nhạt trong cuộc đời ai đó.
    • Moving to the small town was a lusterless chapter of his career. (Chuyển đến thị trấn nhỏ một chương tẻ nhạt trong sự nghiệp của anh ấy.)

Từ gần giống