lot

Không tìm thấy từ "lot"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự rút thăm, việc bốc thăm : Phương pháp quyết định điều gì đó bằng cách chọn ngẫu nhiên, ví dụ như dùng que, mảnh giấy. Số phận, vận mệnh : Phần đời, tình huống hoặc điều kiện sống mà một người nhận được, thường được coi là do định mệnh hoặc ngẫu nhiên sắp đặt. Một khu đất, lô đất : Một mảnh đất có ranh giới xác định, thường dùng cho một mục đích cụ thể như xây dựng hoặc k...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Lô, phần : Một phần được chia ra từ một tổng thể lớn hơn, thường để bán, phân phối hoặc sử dụng riêng biệt. Số phận, phần số : Phần đời, số phận mà một người phải nhận hoặc trải qua, thường mang ý nghĩa định mệnh. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Diviser un terrain en plusieurs lots. (Chia một đám đất thành nhiều lô.) Un lot de chaussures. (Một lô giày dép.) C'es...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : 1. A large number or amount; a great deal : Used to indicate a considerable quantity of something, often with "of". 2. A distinct portion or plot of land : A piece of land designated for a specific purpose, such as building or parking. 3. An item or set of items for sale at an auction : A collection of objects grouped together and sold as one unit. 4. One's fate, fortune, or s...

See full definition →