loisir

Học thuật
Thân thiện
loisir

Le jardinage est un loisir relaxant pour beaucoup de gens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lúc rảnh rỗi, thời gian nhàn rỗi: Khoảng thời gian không bị bắt buộc bởi công việc, nghĩa vụ, cho phép nghỉ ngơi hoặc theo đuổi sở thích cá nhân.
    • (Số nhiều) Các hoạt động giải trí, thú tiêu khiển: Những hoạt động được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi để thư giãn giải trí.
    • (Từ ) Sự tùy ý, sự tự do lựa chọn: Khả năng hành động theo ý muốn của mình không bị gò bó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (thời gian rảnh):
    • Avoir des loisirs. ( những lúc rảnh rỗi.)
    • Je n'ai pas le loisir de m'ennuyer. (Tôi không thời gian rảnh để buồn chán.)
  • Danh từ số nhiều (hoạt động giải trí):
    • La littérature est le plus beau des loisirs. (Văn họcmón giải trí đẹp nhất.)
    • Ses loisirs sont la lecture et la peinture. (Những thú tiêu khiển của anh ấyđọc sách vẽ.)
  • Danh từ (từ , nghĩa tự do lựa chọn):
    • Laisser à quelqu'un le loisir de faire quelque chose. (Để cho ai đó tùy ý làm việc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À loisir: Một cách thủng thẳng, thong thả, không vội vàng.
    • Je vous répondrai à loisir. (Tôi sẽ trả lời anh một cách thủng thẳng / thỏa thích.)
    • Aimer à loisir. (Yêu một cách thỏa thích.)
  • Avoir (le) loisir de + infinitif: đủ thời gian rảnh để làm gì đó.
    • N'avoir pas le loisir de respirer. (Bận đến mức không thời gian để thở / bận túi bụi.)
  • Tout à loisir: Như à loisir, nhấn mạnh sự thong thả, đầy đủ thời gian.
    • Vous pouvez étudier ce dossier tout à loisir. (Anh có thể nghiên cứu hồ sơ này một cách thong thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Loisir không biến thể từ loại phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
  • Temps libre (cụm danh từ): Thời gian rảnh, nghĩa gần với nghĩa đầu tiên của loisir.
  • Divertissement (danh từ giống đực): Sự giải trí, trò tiêu khiển.
  • Passe-temps (danh từ giống đực bất biến): Trò tiêu khiển, thú vui.
Từ đồng nghĩa
  • Temps libre: Thời gian rảnh.
  • Détente: Sự thư giãn.
  • Récréation: Sự giải trí, giờ giải lao (thường trong trường học).
  • Divertissement: Sự/trò giải trí.
  • (Từ ) Liberté: Tự do, sự tùy ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir pas le loisir de se moucher (thân mật): Bận không mở mắt được, bận túi bụi. (Nghĩa đen: không thời gian rảnh để hỉ mũi).
  • À loisir: Như đã giải thíchtrên, là một thành ngữ cố định được sử dụng phổ biến.
loisir

Le jardinage est un loisir relaxant pour beaucoup de gens.

danh từ giống đực
  1. lúc rảnh
    • Avoir des loisirs
      những lúc rảnh
  2. (số nhiều) môn giải trí
    • La littérature est le plus beau des loisirs
      văn họcmón giải trí đẹp nhất
  3. (từ ; nghĩa ) sự tùy ý
    • Laisser à quelqu'un le loisir de faire quelque chose
      để cho ai tùy ý làm việc
    • à loisir
      thủng thẳng, thong thả
    • Je vous répondrai à loisir
      thủng thẳng tôi sẽ trả lời anh
    • Aimer à loisir
      yêu thỏa thích
    • avoir loisir de; avoir le loisir de
      đủ thời giờ để
    • N'avoir pas le loisir de respirer; n'avoir pas le loisir de se moucher
      (thân mật) bận túi bụi, bận không mở mắt được
    • tout à loisir
      như à loisir