loco
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ (từ lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ): Điên rồ, mất trí, không bình thường về tinh thần : Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi có vẻ điên cuồng, thiếu suy nghĩ hoặc không ổn định. Phát điên, phát rồ (vì điều gì đó) : Thường dùng trong cấu trúc "to go loco" hoặc "to be loco about something". Danh từ (viết tắt): Đầu máy xe lửa : Viết tắt thông tục của "locomotive". (Thực vật học) Đậu...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Crazy, insane, mentally unbalanced : An informal or slang term describing someone or something as irrational, foolish, or wildly erratic in behavior or thought. Usage The word loco is primarily used in informal, colloquial, or slang contexts. It often conveys a sense of being wildly crazy or foolish, rather than a clinical mental condition. It is frequently used in Americ...
See full definition →