lipped
/lipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có môi, có vành: Dùng để mô tả một vật có phần nhô ra, viền, hoặc mép giống như môi. Nghĩa này thường dùng cho đồ vật.
- Có môi (một đặc điểm): Dùng để mô tả đặc điểm của môi người, thường kết hợp với một tính từ khác (ví dụ: thin-lipped - môi mỏng).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lipped bowl made it easy to pour the soup without spilling. (Cái bát có vành giúp việc múc canh dễ dàng hơn mà không bị tràn.)
- He is a tight-lipped man who rarely shares his feelings. (Anh ấy là một người đàn ông mím chặt môi, hiếm khi chia sẻ cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tight-lipped": mím môi, kín miệng, không muốn nói.
- The officials remained tight-lipped about the investigation. (Các quan chức vẫn kín miệng về cuộc điều tra.)
"thin-lipped": có đôi môi mỏng.
- She gave a thin-lipped smile. (Cô ấy nở một nụ cười môi mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Lip (n): môi, vành, mép.
- She bit her lip nervously. (Cô ấy cắn môi một cách lo lắng.)
Lipless (adj): không có môi, không có vành.
- A lipless cup is harder to drink from. (Một chiếc cốc không có vành thì khó uống hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Rimmed: có viền, có vành.
- Labiate (chuyên ngành thực vật): có môi, chỉ hình dáng hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lipped" với tư cách là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lipped". Các thành ngữ thường sử dụng danh từ "lip", ví dụ: "bite one's lip", "pay lip service".)
tính từ
- có vòi (ấm)
- (như) labiate