lime
/laim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái giũa: Một dụng cụ bằng kim loại có bề mặt nhám, dùng để mài, giũa hoặc làm nhẵn các vật liệu như gỗ hoặc kim loại.
- (Nghĩa bóng) Sự gọt giũa: Chỉ sự trau chuốt, chỉnh sửa kỹ lưỡng (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật).
- (Động vật học) Con sò: Một loài động vật thân mềm có vỏ, sống ở biển.
- Răng nanh (lợn rừng): Chiếc răng dài và nhọn của con lợn rừng.
- Quả chanh bé không có hạt: Một loại quả thuộc họ cam chanh, nhỏ, vỏ mỏng, thường không hạt hoặc rất ít hạt, có vị chua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a aiguisé le métal avec une lime. (Anh ấy đã mài sắc kim loại bằng một cái giũa.)
- Ce poème montre la lime de l'auteur. (Bài thơ này cho thấy sự gọt giũa của tác giả.)
- On a trouvé des limes sur la plage. (Người ta đã tìm thấy những con sò trên bãi biển.)
- Le sanglier a des limes très pointues. (Con lợn rừng có những chiếc răng nanh rất nhọn.)
- J'ai pressé une lime pour mon cocktail. (Tôi đã vắt một quả chanh bé vào cocktail của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ouvrage qui sent la lime": Một thành ngữ chỉ tác phẩm (văn học, nghệ thuật) có dấu vết của sự trau chuốt, gọt giũa công phu, đôi khi đến mức hơi gượng gạo.
- Son style est naturel, on ne sent pas la lime. (Phong cách của anh ấy rất tự nhiên, người ta không thấy dấu vết gọt giũa.)
Biến thể và từ gần giống
- Limer (động từ): Giũa, mài; (nghĩa bóng) gọt giũa, trau chuốt (văn phong).
- Il faut limer cette pièce de bois. (Phải giũa mảnh gỗ này.)
- Limette (danh từ giống cái): Cũng có nghĩa là quả chanh bé (cùng nghĩa với nghĩa thứ 5 của "lime").
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái giũa": Râpe (cái nạo, cái giũa thô).
- Pour "sự gọt giũa": Polissage (sự đánh bóng), retouche (sự sửa chữa).
- Pour "con sò": Coquillage (động vật có vỏ nói chung), palourde (con sò huyết).
- Pour "quả chanh bé": Citron vert (chanh xanh, chanh ta).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Limer quelque chose: Giũa cái gì đó.
- Il lime les aspérités du métal. (Anh ấy giũa những chỗ gồ ghề của kim loại.)
- Se limer les ongles: Giũa móng tay.
- Elle se lime les ongles avant de se vernir. (Cô ấy giũa móng tay trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la lime sourde: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Giữ bí mật, kín miệng.
- Sentir la lime: (Như đã giải thích ở mục nâng cao) Cho thấy rõ dấu vết của sự trau chuốt, gò bó công phu.
danh từ giống cái
- cái giũa
- (nghĩa bóng) sự gọt giũa
- Ouvrage qui sent la limetác phẩm như được gọt giũa
- (động vật học) con sò
- răng nanh (lợn rừng)
- quả chanh bé không có hạt