lemme

Học thuật
Thân thiện
lemme

Le lemme est un résultat intermédiaire utilisé dans la démonstration d'un théorème.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học, Triết học) Bồ đề: Trong toán học triết học, "lemme" là một mệnh đề phụ trợ, một địnhnhỏ được sử dụng để chứng minh một địnhlớn hơn. tương đương với thuật ngữ "bổ đề" trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lemme de Zorn est fondamental en théorie des ensembles. (Bổ đề Zorn là nền tảng trongthuyết tập hợp.)
    • Avant de prouver le théorème principal, l'auteur a démontré un petit lemme. (Trước khi chứng minh địnhchính, tác giả đã chứng minh một bổ đề nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemme technique": Bổ đề kỹ thuật.

    • La démonstration repose sur un lemme technique complexe. (Việc chứng minh dựa trên một bổ đề kỹ thuật phức tạp.)
  • "Lemme fondamental": Bổ đề cơ bản.

    • Ce lemme fondamental ouvre la voie à de nombreuses applications. (Bổ đề cơ bản này mở đường cho nhiều ứng dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemmes (n.m.pl): Dạng số nhiều của "lemme".
    • Plusieurs lemmes sont nécessaires pour cette preuve. (Nhiều bổ đềcần thiết cho chứng minh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Proposition auxiliaire (n.f): Mệnh đề phụ trợ.
  • Théorème intermédiaire (n.m): Địnhtrung gian.
Lưu ý
  • Từ "lemme" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "lēmma" (vật được giả định). một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản toán học, logic học triết học.
  • Không nên nhầm lẫn "lemme" (bổ đề) với từ "lème" (không tồn tại trong tiếng Pháp chuẩn) hoặc các từ đồng âm khác.
lemme

Le lemme est un résultat intermédiaire utilisé dans la démonstration d'un théorème.

danh từ giống đực
  1. (toán học; (triết học)) bồ đề