legendary

/'ledʤəndəri/
Học thuật
Thân thiện
legendary

The legendary hero wielded a shining sword against the dragon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) truyền thuyết, huyền thoại: Chỉ những câu chuyện, nhân vật hoặc sự kiện được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường yếu tố kỳ ảo, phi thường không thể kiểm chứng hoàn toàn bằng lịch sử.
    • Nổi tiếng, huyền thoại (theo nghĩa bóng): Chỉ một người, sự kiện hoặc thành tích phi thường đến mức trở nên nổi tiếng được nhắc đến rộng rãi như một huyền thoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • King Arthur is a legendary figure from British folklore. (Vua Arthur một nhân vật huyền thoại từ văn hóa dân gian Anh.)
    • The legendary musician's concert was sold out in minutes. (Buổi hòa nhạc của nhạc huyền thoại đã được bán hết trong vài phút.)
    • This forest is the setting for many legendary tales. (Khu rừng này bối cảnh của nhiều câu chuyện truyền thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become legendary": trở thành huyền thoại.

    • Her kindness in the community has become legendary. (Lòng tốt của ấy trong cộng đồng đã trở thành huyền thoại.)
  • "of legendary proportions": quy mô/tầm vóc huyền thoại.

    • The athlete achieved a victory of legendary proportions. (Vận động viên đã đạt được một chiến thắng tầm vóc huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Legend (n): truyền thuyết, huyền thoại; người huyền thoại.

    • He is a living legend in the world of science. (Ông ấy một huyền thoại sống trong giới khoa học.)
  • Legendarily (adv): một cách huyền thoại, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh).

    • She is legendarily generous. ( ấy nổi tiếng cực kỳ hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mythical: (thuộc) thần thoại, hư cấu.
  • Fabled: được đồn đại, nổi tiếng trong truyện kể.
  • Famous: nổi tiếng.
  • Iconic: mang tính biểu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "legendary" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Pass into legend: đi vào huyền thoại.

    • His brave deeds have passed into legend. (Những hành động dũng cảm của ông đã đi vào huyền thoại.)
  • The stuff of legend: đúng chất huyền thoại, xứng đáng huyền thoại.

    • Their journey across the desert was the stuff of legend. (Hành trình băng qua sa mạc của họ đúng chất liệu của huyền thoại.)
legendary

The legendary hero wielded a shining sword against the dragon.

danh từ
  1. (thuộc) truyện cổ tích, (thuộc) truyền thuyết
danh từ
  1. tập truyện cổ tích

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự