laager
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Trại phòng ngự có xe vây quanh : Một khu trại hoặc khu vực phòng thủ được hình thành bằng cách sắp xếp các xe (thường là xe ngựa hoặc xe cơ giới) thành một vòng tròn hoặc hình bán nguyệt để tạo thành một công sự di động. Bãi để xe bọc thép (quân sự) : Một khu vực tập trung và phòng thủ cho các phương tiện quân sự. Động từ : Nội động từ (Lập trại phòng ngự) : Hành động dựng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A defensive encampment : A camp, typically temporary, that is fortified by arranging wagons or vehicles in a circle to form a protective barrier. A defensive circle of vehicles : The circular formation of wagons, trucks, or armored vehicles itself, used for protection. Verb (intransitive) : To form or set up a defensive camp : To arrange vehicles in a circular formation to cre...
See full definition →