ka-li

Học thuật
Thân thiện
ka-li

Một học sinh đang quan sát mẫu ka-li trong phòng thí nghiệm hóa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một nguyên tố hóa học, kim loại kiềm, ký hiệu K, số nguyên tử 19: Ka-li tên gọi tiếng Việt của nguyên tố potassium, một kim loại mềm, màu trắng bạc, phản ứng rất mạnh với nước không khí. một trong những nguyên tố thiết yếu cho sự sống.
    • Thành phần chính của hợp chất pô-tát (kali): Trong tự nhiên, ka-li thường tồn tạidạng hợp chất, thành phần chính tạo nên các loại phân bón pô-tát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ka-li nguyên tố không thể thiếu cho sự phát triển của thực vật. (Ka-li nguyên tố không thể thiếu cho sự phát triển của thực vật.)
    • Đất thiếu ka-li cần được bổ sung phân bón chứa nguyên tố này. (Đất thiếu ka-li cần được bổ sung phân bón chứa nguyên tố này.)
    • Nồng độ ka-li trong máu cần được duy trìmức ổn định. (Nồng độ ka-li trong máu cần được duy trìmức ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "ngộ độc ka-li" (hyperkalemia) dùng để chỉ tình trạng nồng độ ka-li trong máu quá cao, có thể gây nguy hiểm.
    • Bệnh nhân suy thận nguy cơ cao bị ngộ độc ka-li. (Bệnh nhân suy thận nguy cơ cao bị ngộ độc ka-li.)
  • Trong nông nghiệp: Cụm từ "phân ka-li" chỉ các loại phân bón cung cấp nguyên tố ka-li cho cây trồng.
    • Bón phân ka-li giúp cây cứng cáp tăng khả năng chống chịu. (Bón phân ka-li giúp cây cứng cáp tăng khả năng chống chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Kali: Đây cách viết phổ biến được chuẩn hóa hơn trong tiếng Việt hiện đại, thay thế cho cách viết "ka-li". Cả hai đều chỉ cùng một nguyên tố.
    • Phân kali một trong ba loại phân đa lượng chính. (Phân kali một trong ba loại phân đa lượng chính.)
  • Potassium: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của nguyên tố ka-li/kali.
Từ đồng nghĩa
  • K: Ký hiệu hóa học của nguyên tố ka-li/kali.
  • Nguyên tố kiềm: Ka-li thuộc nhóm kim loại kiềm trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chỉ nguyên tố hóa học, không cụm động từ đi kèm đặc thù.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "ka-li".)

ka-li

Một học sinh đang quan sát mẫu ka-li trong phòng thí nghiệm hóa học.

  1. (hóa) d. Kim loại kiềm, thành phần cấu tạo chính của chất pô-tát.

Từ gần giống

Từ chứa "ka-li"