ga-li
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố hóa học: "ga-li" là tên gọi của một nguyên tố hóa học, ký hiệu là Ga, số nguyên tử 31, thuộc nhóm kim loại.
- Kim loại hiếm: "ga-li" là một kim loại hiếm, mềm, có màu trắng bạc và ở trạng thái rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ga-li là nguyên tố được sử dụng trong công nghiệp bán dẫn.
- Nhiệt độ nóng chảy của ga-li rất thấp, nó có thể tan chảy trong tay người.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghiệp điện tử: Ga-li là thành phần quan trọng trong sản xuất các hợp chất bán dẫn như gallium arsenide (GaAs), dùng cho đèn LED và các linh kiện vi điện tử.
- Hợp chất gallium arsenide từ ga-li được dùng để chế tạo điốt phát quang.
- Trong nhiệt kế: Do có khoảng nóng chảy rộng, hợp kim của ga-li được dùng thay thế thủy ngân trong một số loại nhiệt kế.
- Nhiệt kế chứa hợp kim ga-li an toàn hơn loại chứa thủy ngân.
Biến thể và từ gần giống
- Gallium (tên tiếng Anh): Tên gọi quốc tế của nguyên tố ga-li.
- Nguyên tố nhóm IIIA: Ga-li thuộc nhóm này trong bảng tuần hoàn, cùng với nhôm (Al) và indi (In).
Từ đồng nghĩa
- Kim loại gallium: Cách gọi đầy đủ hơn.
- Nguyên tố Ga: Cách gọi theo ký hiệu hóa học.
Thông tin bổ sung
- Đặc tính vật lý: Ga-li có điểm nóng chảy rất thấp (khoảng 29,76 °C) nên có thể hóa lỏng ngay ở nhiệt độ phòng nếu thời tiết ấm. Nó cũng có xu hướng siêu lạnh, tức là có thể duy trì trạng thái lỏng dưới điểm nóng chảy.
- Lịch sử phát hiện: Nguyên tố này được nhà hóa học người Pháp Paul-Émile Lecoq de Boisbaudran phát hiện bằng phương pháp quang phổ vào năm 1875.
- Nguyên tố kim loại rất hiếm, giống chì.