juristic
/dʤuə'ristik/ Cách viết khác : (juristical) /dʤuə'ristikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) luật pháp, (thuộc) pháp lý: Liên quan đến luật, các nguyên tắc pháp lý hoặc hệ thống tư pháp. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức để mô tả các khái niệm, thực thể hoặc lý thuyết liên quan đến luật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The juristic person is recognized by law. (Pháp nhân được pháp luật công nhận.)
- This is a complex juristic issue requiring expert analysis. (Đây là một vấn đề pháp lý phức tạp đòi hỏi phân tích của chuyên gia.)
- His argument was based on solid juristic principles. (Lập luận của ông ấy dựa trên các nguyên tắc pháp lý vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"juristic person" hoặc "juristic entity": pháp nhân. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một thực thể (như một công ty, tổ chức) được pháp luật công nhận có các quyền và nghĩa vụ như một con người.
- A corporation is a classic example of a juristic person. (Một công ty là một ví dụ điển hình của một pháp nhân.)
"juristic act": hành vi pháp lý. Chỉ một hành động có ý chí nhằm tạo ra, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ pháp lý.
- Signing a contract is a juristic act. (Ký kết hợp đồng là một hành vi pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Juristical (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "juristic".
- Jurist (danh từ): Luật gia, nhà nghiên cứu luật.
- He is a renowned jurist. (Ông ấy là một luật gia nổi tiếng.)
- Jurisprudence (danh từ): Khoa học pháp lý, luật học.
- She studies jurisprudence at university. (Cô ấy học luật học ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Legal: (thuộc) pháp luật, hợp pháp.
- Judicial: (thuộc) tòa án, tư pháp.
- Juridical: (thuộc) tư pháp, pháp lý (gần nghĩa nhất với "juristic").
Lưu ý về cách dùng
- "Juristic" là một từ mang tính học thuật và chính thức cao, thường xuất hiện trong văn bản luật, sách giáo khoa luật, hoặc các bài phân tích pháp lý. Nó ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường bổ nghĩa cho các danh từ như "person", "entity", "act", "theory", "principle", "thought".
tính từ
- (thuộc) luật pháp, (thuộc) pháp lý