jersey
/'dʤə:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo nịt len: Một loại áo mặc trong, thường bằng len hoặc chất liệu co giãn, dùng để giữ ấm, đặc biệt trong thể thao.
- Vải jecze: Một loại vải dệt kim mềm, co giãn, thường được làm từ len, cotton hoặc sợi tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il porte un jersey sous son pull. (Anh ấy mặc một chiếc áo nịt len bên dưới áo len của mình.)
- Ce maillot de cycliste est en jersey technique. (Chiếc áo đạp xe này được làm từ vải jecze kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang, "jersey" có thể chỉ một loại vải mềm, nhẹ dùng để may váy, áo phông hoặc đồ thể thao.
- Une robe en jersey de coton. (Một chiếc váy bằng vải jecze cotton.)
Biến thể và từ gần giống
- Maillot (danh từ giống đực): Áo bó sát, thường chỉ áo tắm hoặc áo thi đấu thể thao.
- Pull-over (danh từ giống đực): Áo len chui đầu.
Từ đồng nghĩa
- Sous-pull (danh từ giống đực): Áo mặc trong dưới áo len.
- Tricot (danh từ giống đực): Hàng dệt kim, có thể chỉ vải hoặc áo len.
danh từ giống đực
- áo nịt len
- vải jecze