jersey

/'dʤə:zi/
Học thuật
Thân thiện
jersey

A player wears a red jersey with the number 10 on the back.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo len dệt kim, áo nịt: Một loại áo được đan hoặc dệt từ len hoặc sợi tổng hợp, thường ôm sát cơ thể, có thể áo dài tay hoặc ngắn tay.
    • Vải jersey: Một loại vải dệt kim mềm mại, co giãn nhẹ, thường được dùng để may áo phông, váy đồ thể thao.
    • Giống sữa Jersey: Một giống sữa nguồn gốc từ đảo Jersey, kích thước nhỏ, màu lông từ nâu nhạt đến nâu sẫm cho sữa hàm lượng béo cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ trang phục):
    • She wore a warm woolen jersey on the cold hike. ( ấy mặc một chiếc áo len ấm trong chuyến đi bộ đường dài lạnh giá.)
    • The football team's jersey is blue and white. (Áo thi đấu của đội bóng đá màu xanh dương trắng.)
  • Danh từ (chỉ chất liệu vải):
    • This dress is made of soft cotton jersey. (Chiếc váy này được làm từ vải cotton jersey mềm mại.)
  • Danh từ (chỉ giống ):
    • Jersey cows are prized for their rich milk. ( Jersey được đánh giá cao nhờ sữa giàu chất béo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Team jersey": Áo đồng phục thi đấu của một đội thể thao, thường in số tên cầu thủ.
    • Fans bought the star player's jersey to show their support. (Người hâm mộ đã mua áo đấu của ngôi sao để thể hiện sự ủng hộ.)
  • Trong ngữ cảnh địa , "Jersey" (viết hoa) tên riêng chỉ hòn đảo Jersey hoặc tiểu bang New Jersey của Hoa Kỳ, không phải nghĩa của từ "jersey" thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Jersey knit (n): Kiểu dệt kim jersey, chỉ kỹ thuật dệt tạo ra loại vải jersey.
  • Sweater (n): Áo len, thường dày ấm hơn một chiếc jersey thông thường.
  • Pullover (n): Áo chui đầu, một dạng của áo len/jersey.
Từ đồng nghĩa
  • Cho áo: Sweater, pullover.
  • Cho vải: Knit fabric.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "jersey")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jersey")

jersey

A player wears a red jersey with the number 10 on the back.

danh từ
  1. áo nịt len (đan tay hoặc dệt kim)
  2. (jersey) cái jecxi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống