jeopardize
/'dʤepədaiz/ Cách viết khác : (jeopardize) /'dʤepədaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Gây nguy hiểm, đe dọa, làm tổn hại: Hành động khiến ai đó hoặc điều gì đó phải đối mặt với nguy cơ bị tổn thất, thiệt hại hoặc thất bại.
- Liều lĩnh, đánh cược: Hành động mạo hiểm với một thứ có giá trị, như danh tiếng, sự an toàn hoặc thành công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Smoking can jeopardize your health. (Hút thuốc có thể gây nguy hại cho sức khỏe của bạn.)
- Revealing the secret would jeopardize our mission. (Tiết lộ bí mật sẽ đe dọa nhiệm vụ của chúng ta.)
- He didn't want to jeopardize his friendship by asking for money. (Anh ấy không muốn làm tổn hại tình bạn bằng cách hỏi mượn tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to jeopardize one's life": liều mạng sống.
- The firefighters jeopardized their lives to save the children. (Những lính cứu hỏa đã liều mạng để cứu bọn trẻ.)
- "to jeopardize one's chances/career": làm hỏng cơ hội/sự nghiệp của ai.
- Arriving late for the interview could jeopardize your chances of getting the job. (Đến muộn buổi phỏng vấn có thể làm hỏng cơ hội nhận việc của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Jeopardy (danh từ): sự nguy hiểm, tình trạng có nguy cơ.
- The company's future is in jeopardy. (Tương lai của công ty đang gặp nguy hiểm.)
- Jeopardous (tính từ, ít dùng): nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
- Endanger: gây nguy hiểm.
- Imperil: gây nguy hiểm (trang trọng hơn).
- Risk: liều lĩnh, mạo hiểm.
- Threaten: đe dọa.
- Compromise: làm tổn hại (đến nguyên tắc, an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "jeopardize" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb. Nó được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Put something in jeopardy: đặt cái gì vào tình thế nguy hiểm.
- His actions put the entire project in jeopardy. (Hành động của anh ta đặt toàn bộ dự án vào tình thế nguy hiểm.)
ngoại động từ
- nguy hại, gây nguy hiểm; liều (mạng)
- to jeopardise one's lifeliều mạng