ivory
/'aivəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngà: Chất liệu cứng, trắng ngà, tạo nên phần lớn ngà voi, ngà hải mã và các loại ngà động vật khác.
- Màu ngà: Một sắc thái trắng ngả vàng nhạt, giống màu của ngà voi.
- (Số nhiều) Đồ bằng ngà: Các vật phẩm được chế tác từ ngà.
- (Tiếng lóng) Răng: Cách gọi thông tục cho răng.
- (Tiếng lóng) Phím đàn piano: Các phím màu trắng trên đàn piano, trước đây thường được làm từ ngà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient sculpture was carved from ivory. (Bức tượng cổ được chạm khắc từ ngà voi.)
- She painted the walls in a soft ivory. (Cô ấy sơn tường màu ngà nhạt.)
- The museum displayed exquisite ivories from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày những đồ ngà tinh xảo từ thế kỷ 18.)
- He flashed his ivories in a wide smile. (Anh ấy nở một nụ cười rộng để lộ hàm răng trắng.)
- The pianist's fingers danced across the ivories. (Những ngón tay của nghệ sĩ dương cầm nhảy múa trên các phím đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ivory tower": Tháp ngà. Cụm từ này ẩn dụ chỉ một nơi hoặc tình trạng tách biệt khỏi những thực tế và vấn đề của cuộc sống hàng ngày, thường dùng cho giới học thuật hoặc trí thức.
- The professor is often criticized for living in an ivory tower. (Vị giáo sư thường bị chỉ trích vì sống trong tháp ngà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ivory-colored / Ivory-toned (adj): Có màu ngà.
- She wore an ivory-toned dress to the wedding. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu ngà đến đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
- Tusk: Ngà (chỉ cụ thể phần ngà thò ra của động vật như voi).
- Off-white: Trắng ngà, trắng nhạt.
- Bone: Xương (về màu sắc hoặc chất liệu, có thể so sánh).
Thành ngữ liên quan
- "Black ivory" (Lịch sử): Ngà đen. Một thuật ngữ lịch sử được dùng để chỉ những người nô lệ da đen, thể hiện sự so sánh tàn khốc về giá trị kinh tế.
- The term "black ivory" is a dark reminder of the slave trade. (Thuật ngữ "ngà đen" là một lời nhắc đen tối về buôn bán nô lệ.)
danh từ
- ngà (voi...)
- màu ngà
- (số nhiều) đồ bằng ngà
- (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng
- (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi-a
Idioms
- black ivory(sử học) những người nô lệ da đen
tính từ
- bằng ngà
- màu ngà