isosceles

/ai'sɔsili:z/
Học thuật
Thân thiện
isosceles

An isosceles triangle sits on the math teacher's desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) hai cạnh bằng nhau: Dùng để mô tả một hình tam giác độ dài của hai cạnh bằng nhau. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong hình học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • An isosceles triangle has two equal sides and two equal angles. (Một tam giác cân hai cạnh bằng nhau hai góc bằng nhau.)
    • The roof is shaped like an isosceles triangle. (Mái nhà hình dạng như một tam giác cân.)
    • We learned how to calculate the area of an isosceles triangle. (Chúng tôi đã học cách tính diện tích của một tam giác cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isosceles right triangle": Tam giác vuông cân. Đây một trường hợp đặc biệt của tam giác cân, trong đó góc giữa hai cạnh bằng nhau góc vuông (90 độ).
    • The Pythagorean theorem is easily applied to an isosceles right triangle. (Định lý Pythagoras dễ dàng được áp dụng cho một tam giác vuông cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Isosceles trapezoid (n): Hình thang cân. Một hình thang hai cạnh bên không song song nhưng bằng nhau về độ dài.
    • The properties of an isosceles trapezoid include having equal base angles. (Các tính chất của một hình thang cân bao gồm các gócđáy bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Equilateral (adj): Đều (tam giác ba cạnh bằng nhau).
  • Symmetrical (adj): Đối xứng. Có thể dùng để mô tả tính chất chung, nhưng không chính xác chuyên môn như "isosceles" trong hình học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "isosceles" đây một tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isosceles".

isosceles

An isosceles triangle sits on the math teacher's desk.

tính từ
  1. (toán học) cân (tam giác)

Từ tương tự