iron-hearted
/'aiən'hɑ:tidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẫn tâm, lòng sắt đá, không có lòng thương xót: "iron-hearted" dùng để mô tả một người có trái tim cứng rắn như sắt, không dễ bị lay động bởi cảm xúc, đặc biệt là sự thương hại hay lòng trắc ẩn. Người này có thể hành động một cách lạnh lùng, tàn nhẫn mà không cảm thấy hối hận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king was known to be iron-hearted, showing no mercy to his enemies. (Vị vua nổi tiếng là người lòng sắt đá, không hề tỏ chút thương xót với kẻ thù của mình.)
- Her iron-hearted decision to fire the entire team shocked everyone. (Quyết định nhẫn tâm sa thải toàn bộ đội ngũ của cô ấy đã làm mọi người sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be described as iron-hearted": được mô tả là có trái tim sắt đá.
- The villain in the story is often described as iron-hearted. (Nhân vật phản diện trong câu chuyện thường được mô tả là có trái tim sắt đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart of stone (thành ngữ): trái tim bằng đá (cùng nghĩa với "iron-hearted").
- Unfeeling (adj): vô cảm, không có cảm xúc.
- Merciless (adj): không khoan nhượng, tàn nhẫn.
Từ đồng nghĩa
- Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
- Ruthless: nhẫn tâm, tàn bạo.
- Hard-hearted: chai sạn, cứng cỏi (về mặt tình cảm).
Từ trái nghĩa
- Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
- Kind-hearted: tốt bụng.
- Merciful: nhân từ, khoan dung.
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of iron: có trái tim bằng sắt (cách diễn đạt khác của "iron-hearted").
- To survive in that business, you almost need to have a heart of iron. (Để tồn tại trong ngành kinh doanh đó, bạn gần như cần phải có một trái tim bằng sắt.)
tính từ
- nhẫn tâm, lòng sắt đá