iron-heartedness

/'aiən'hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
iron-heartedness

A judge shows iron-heartedness when delivering a difficult verdict.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhẫn tâm, tính sắt đá: "iron-heartedness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái trái tim sắt đá, không lòng thương xót, sự cảm thông hay lòng trắc ẩn. diễn tả sự cứng rắn, tàn nhẫn không lay chuyển trong cảm xúc hoặc quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general's iron-heartedness was both feared and respected by his soldiers. (Tính sắt đá của vị tướng vừa khiến binh lính sợ hãi vừa khiến họ nể phục.)
    • Her iron-heartedness in business negotiations made her very successful but also unpopular. (Tính nhẫn tâm của ấy trong các cuộc đàm phán kinh doanh đã giúp rất thành công nhưng cũng khiến không được yêu mến.)
    • To survive in that harsh environment required a certain degree of iron-heartedness. (Để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt đó đòi hỏi một mức độ nhẫn tâm nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with iron-heartedness": với sự nhẫn tâm, với lòng sắt đá.
    • He carried out the order with cold iron-heartedness. (Anh ta thực hiện mệnh lệnh với sự nhẫn tâm lạnh lùng.)
  • "the iron-heartedness of...": sự nhẫn tâm/sắt đá của...
    • History will judge the iron-heartedness of the dictator. (Lịch sử sẽ phán xét sự nhẫn tâm của tên độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-hearted (tính từ): trái tim sắt đá, nhẫn tâm.
    • He was an iron-hearted ruler. (Ông ta một vị vua trái tim sắt đá.)
  • Heartlessness (danh từ): sựtâm, nhẫn tâm (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh sự thiếu vắng cảm xúc hơn sự cứng rắn chủ động).
  • Ruthlessness (danh từ): sự tàn nhẫn, không khoan nhượng.
Từ đồng nghĩa
  • Cruelty: sự độc ác, tàn bạo.
  • Mercilessness: sự không khoan dung, không thương xót.
  • Hard-heartedness: tính cứng cỏi, lòng chai đá.
Từ trái nghĩa
  • Compassion: lòng trắc ẩn, lòng thương.
  • Mercy: lòng thương xót, khoan dung.
  • Tenderness: sự dịu dàng, mềm yếu.
Lưu ý sử dụng
  • "Iron-heartedness" một danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự tàn nhẫn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh (như lãnh đạo trong chiến tranh hay kinh doanh khắc nghiệt), có thể mang nghĩa trung tính hoặc thậm chí tích cực nhẹ, ngụ ý sự kiên định mạnh mẽ cần thiết.
iron-heartedness

A judge shows iron-heartedness when delivering a difficult verdict.

danh từ
  1. tính nhẫn tâm, tính sắt đá