inward
/'inwəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hướng vào trong, đi vào trong: Chỉ phương hướng di chuyển hoặc hướng về phía bên trong, trung tâm.
- Ở trong, thuộc về bên trong: Chỉ vị trí hoặc thuộc tính nằm bên trong một vật thể hoặc không gian.
- (Thuộc) nội tâm, tinh thần: Liên quan đến suy nghĩ, cảm xúc bên trong của một người, không biểu lộ ra ngoài.
- Riêng tư, kín đáo: Chỉ những điều được giữ bí mật, không công khai.
Phó từ (cũng viết là inwards):
- Về phía trong: Diễn tả chuyển động hoặc hướng đi vào bên trong.
- Trong tâm trí, trong thâm tâm: Diễn tả sự tập trung vào suy nghĩ hoặc cảm xúc nội tại.
Danh từ (ít phổ biến):
- Phần ở trong: Phần bên trong của một vật.
- (Số nhiều, thông tục) Ruột: Chỉ phần bên trong cơ thể, đặc biệt là ruột.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The door opens with an inward swing. (Cánh cửa mở ra với một cú đẩy hướng vào trong.)
- She has great inward strength. (Cô ấy có sức mạnh nội tâm lớn lao.)
- His outward calm hid an inward panic. (Vẻ bình tĩnh bên ngoài của anh ấy che giấu một nỗi hoảng loạn bên trong.)
Phó từ:
- Please step inward to make room for others. (Xin hãy bước vào phía trong để nhường chỗ cho người khác.)
- She turned her thoughts inward to reflect on her actions. (Cô ấy quay những suy nghĩ vào bên trong để chiêm nghiệm về hành động của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inward-looking" (tính từ): có xu hướng tập trung vào nội bộ, ít quan tâm đến bên ngoài.
- The company became too inward-looking and lost touch with the market. (Công ty trở nên quá tập trung vào nội bộ và mất liên lạc với thị trường.)
"Inward investment" (danh từ): khoản đầu tư từ nước ngoài vào trong nước.
- The government is trying to attract more inward investment. (Chính phủ đang cố gắng thu hút thêm đầu tư từ nước ngoài vào.)
Biến thể và từ gần giống
Inwards (phó từ): biến thể phổ biến hơn của phó từ "inward", cùng nghĩa.
- Fold the edges inwards. (Gấp các mép vào phía trong.)
Inwardness (danh từ): tính chất hướng nội; sự sâu sắc của nội tâm.
- The inwardness of his poetry is remarkable. (Chiều sâu nội tâm trong thơ của ông ấy thật đáng chú ý.)
Inwardly (phó từ): một cách thầm kín, trong thâm tâm.
- He was inwardly grateful for the help. (Trong thâm tâm, anh ấy biết ơn sự giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Internal: bên trong, nội bộ.
- Inner: ở trong, nội tại.
- Interior: thuộc phần bên trong.
- Private: riêng tư.
Phó từ:
- Inside: vào trong.
- Within: ở bên trong.
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Phó từ:
- Outward: hướng ra ngoài, bên ngoài.
- External: thuộc bên ngoài.
- Outer: ở ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "inward")
Thành ngữ liên quan
- "Journey inward": hành trình khám phá nội tâm.
- After the crisis, he began a long journey inward to find peace. (Sau khủng hoảng, anh ấy bắt đầu một hành trình dài khám phá nội tâm để tìm lại sự bình yên.)
tính từ
- hướng vào trong, đi vào trong
- ở trong, ở trong thân thể
- (thuộc) nội tâm
- riêng, kín, bí mật
phó từ ((cũng) inwards)
- phía trong
- trong tâm trí; trong thâm tâm
danh từ
- phần ở trong
- (số nhiều) (thông tục) ruột