inured

Học thuật
Thân thiện
inured

The sailor's face was inured to the harsh sea winds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm cho quen đi, trở nên chai , dày dạn: Trạng thái đã trở nên quen thuộc hoặc không còn bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một điều đó khó chịu, khó khăn hoặc nguy hiểm do đã tiếp xúc thường xuyên trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • (Những người lính đã trở nên dày dạn với những khó khăn của chiến tranh.)
  • (Sau nhiều năm làm ca đêm, ấy đã quen đi với việc thiếu ngủ.)
  • (Sống gần sân bay, cư dân đã trở nên chai với tiếng ồn liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be inured to something": Quen với một điều đó tiêu cực.
    • He had grown inured to criticism over the years. (Qua nhiều năm, anh ta đã trở nên quen với những lời chỉ trích.)
  • "To inure someone to something" (Động từ, dạng bị động thường gặp hơn): Làm cho ai đó quen với điều .
    • The rigorous training inured the athletes to physical pain. (Việc huấn luyện khắc nghiệt đã làm cho các vận động viên quen với nỗi đau thể xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Inure (động từ): Làm cho quen, làm cho dày dạn (thường dùngdạng bị động "be/become inured").
  • Hardened (tính từ): Cứng rắn, dày dạn (nghĩa tương tự, thường dùng cho cảm xúc hoặc thái độ).
    • a hardened criminal (một tên tội phạm cứng đầu/ nhiều kinh nghiệm phạm tội)
  • Accustomed (tính từ): Quen thuộc (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả điều tích cực tiêu cực).
    • She was accustomed to the quiet life. ( ấy đã quen với cuộc sống yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Desensitized: Trở nêncảm, không còn nhạy cảm.
  • Habituated: Đã thành thói quen.
  • Toughened: Được làm cho cứng cỏi, rắn rỏi hơn.
Từ trái nghĩa
  • Sensitive: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
  • Unaccustomed: Không quen.
  • Vulnerable: Dễ bị tổn thương.
inured

The sailor's face was inured to the harsh sea winds.

Adjective
  1. được làm cho quen đi, làm cho dày dạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inured"