enured
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho dày dạn, cứng rắn, bền bỉ, mạnh mẽ: Mô tả trạng thái đã trở nên quen thuộc và có khả năng chịu đựng được một điều gì đó khó khăn, khắc nghiệt hoặc khó chịu, thường là do đã trải qua nó trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers became enured to the harsh conditions of the battlefield. (Những người lính đã trở nên dày dạn với điều kiện khắc nghiệt của chiến trường.)
- After years of working night shifts, she was enured to the lack of sleep. (Sau nhiều năm làm ca đêm, cô ấy đã quen với việc thiếu ngủ.)
- Living in the noisy city, he had become enured to the constant sound of traffic. (Sống trong thành phố ồn ào, anh ấy đã trở nên chai lì với tiếng xe cộ liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "enured to something": Quen với và có khả năng chịu đựng một điều gì đó.
- The mountaineers were enured to the extreme cold and thin air. (Các nhà leo núi đã quen với cái lạnh khắc nghiệt và không khí loãng.)
- One can become enured to hardship over time. (Một người có thể trở nên dày dạn với gian khổ theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Inured (adj): Đây là dạng phổ biến hơn của "enured", có cùng nghĩa và cách dùng.
- He was inured to criticism after years in the public eye. (Anh ấy đã quen với việc bị chỉ trích sau nhiều năm sống trong ánh mắt công chúng.)
- Inure (động từ): Làm cho ai đó trở nên quen thuộc và chịu đựng được (cái gì khó khăn).
- The training is designed to inure recruits to physical and mental stress. (Khóa huấn luyện được thiết kế để làm cho các tân binh quen với áp lực thể chất và tinh thần.)
Từ đồng nghĩa
- Hardened: Cứng rắn, dày dạn (do kinh nghiệm).
- Accustomed: Quen thuộc, quen với.
- Desensitized: Trở nên ít nhạy cảm hơn, chai lì.
- Toughened: Được làm cho cứng rắn, bền bỉ hơn.
Từ trái nghĩa
- Sensitive: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
- Unaccustomed: Không quen, chưa quen.
- Vulnerable: Dễ bị tổn thương.
Adjective
- được làm cho dày dạn, cứng rắn, bền bỉ, mạnh mẽ