inure
/i'njuə/ Cách viết khác : (enure) /i'njuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho quen, làm cho trở nên chai lì (với điều gì đó khó khăn, khó chịu): "inure" chỉ hành động khiến một người hoặc sinh vật dần dần chấp nhận và trở nên ít bị ảnh hưởng bởi một tình huống tiêu cực, khắc nghiệt hoặc đau đớn thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại.
Nội động từ (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý):
- Có hiệu lực, có tác dụng: "inure" diễn tả việc một điều khoản, luật lệ, hoặc tình huống bắt đầu có hiệu lực hoặc áp dụng.
- Có lợi cho, đem lại lợi ích cho: "inure" còn có nghĩa là mang lại kết quả hoặc lợi ích cho một người hoặc tổ chức nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Years of working outdoors inured him to extreme weather. (Nhiều năm làm việc ngoài trời đã làm cho anh ấy quen với thời tiết khắc nghiệt.)
- The harsh training was designed to inure the soldiers to fatigue and stress. (Khóa huấn luyện khắc nghiệt được thiết kế để làm cho các binh sĩ trở nên chai lì trước sự mệt mỏi và căng thẳng.)
Nội động từ:
- The new regulations will inure from the first of next month. (Các quy định mới sẽ có hiệu lực từ ngày đầu tiên của tháng tới.)
- Any profits from the venture will inure to the benefit of the charity. (Bất kỳ lợi nhuận nào từ dự án kinh doanh sẽ đem lại lợi ích cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become inured to something": trở nên quen thuộc, chai lì với điều gì đó tiêu cực.
- She had become inured to the constant noise of the city. (Cô ấy đã trở nên quen với tiếng ồn liên tục của thành phố.)
- "inure to the benefit of" (cụm trang trọng): có hiệu lực vì lợi ích của.
- The trust fund inures to the benefit of the founder's grandchildren. (Quỹ tín thác có hiệu lực vì lợi ích của các cháu của người sáng lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Enure (v): Đây là một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "inure", với nghĩa tương tự, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
- Inurement (n): Sự trở nên quen thuộc; (pháp lý) sự có hiệu lực hoặc lợi ích thu được.
- The inurement of the soldiers to battle was evident. (Sự quen thuộc của những người lính với chiến trận là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Harden (v): làm cứng lại, làm chai lì.
- Accustom (v): làm cho quen.
- Habituate (v): tạo thói quen, làm cho quen thuộc.
- Toughen (v): làm cho cứng rắn, dai sức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inure" không có các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "inure someone/something to...")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inure")
ngoại động từ
- làm cho quen
- to inure someone to hardshiplàm cho quen với sự gian khổ
nội động từ
- (pháp lý) có hiệu lực, có tác dụng
- có lợi
- to serve common interest inures to one's ownphục vụ quyền lời chung, có lợi cho quyền lợi riêng