inure

/i'njuə/ Cách viết khác : (enure) /i'njuə/
Học thuật
Thân thiện
inure

He became inured to the cold after years of working outdoors.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho quen, làm cho trở nên chai (với điều đó khó khăn, khó chịu): "inure" chỉ hành động khiến một người hoặc sinh vật dần dần chấp nhận trở nên ít bị ảnh hưởng bởi một tình huống tiêu cực, khắc nghiệt hoặc đau đớn thông qua việc tiếp xúc lặp đi lặp lại.
  2. Nội động từ (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp ):

    • hiệu lực, tác dụng: "inure" diễn tả việc một điều khoản, luật lệ, hoặc tình huống bắt đầu hiệu lực hoặc áp dụng.
    • lợi cho, đem lại lợi ích cho: "inure" còn có nghĩa mang lại kết quả hoặc lợi ích cho một người hoặc tổ chức nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Years of working outdoors inured him to extreme weather. (Nhiều năm làm việc ngoài trời đã làm cho anh ấy quen với thời tiết khắc nghiệt.)
    • The harsh training was designed to inure the soldiers to fatigue and stress. (Khóa huấn luyện khắc nghiệt được thiết kế để làm cho các binh sĩ trở nên chai trước sự mệt mỏi căng thẳng.)
  • Nội động từ:

    • The new regulations will inure from the first of next month. (Các quy định mới sẽ hiệu lực từ ngày đầu tiên của tháng tới.)
    • Any profits from the venture will inure to the benefit of the charity. (Bất kỳ lợi nhuận nào từ dự án kinh doanh sẽ đem lại lợi ích cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become inured to something": trở nên quen thuộc, chai với điều đó tiêu cực.
    • She had become inured to the constant noise of the city. ( ấy đã trở nên quen với tiếng ồn liên tục của thành phố.)
  • "inure to the benefit of" (cụm trang trọng): hiệu lực lợi ích của.
    • The trust fund inures to the benefit of the founder's grandchildren. (Quỹ tín thác hiệu lực lợi ích của các cháu của người sáng lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Enure (v): Đây một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "inure", với nghĩa tương tự, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp .
  • Inurement (n): Sự trở nên quen thuộc; (pháp ) sự hiệu lực hoặc lợi ích thu được.
    • The inurement of the soldiers to battle was evident. (Sự quen thuộc của những người lính với chiến trận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden (v): làm cứng lại, làm chai .
  • Accustom (v): làm cho quen.
  • Habituate (v): tạo thói quen, làm cho quen thuộc.
  • Toughen (v): làm cho cứng rắn, dai sức hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inure" không các phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "inure someone/something to...")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inure")

inure

He became inured to the cold after years of working outdoors.

ngoại động từ
  1. làm cho quen
    • to inure someone to hardship
      làm cho quen với sự gian khổ
nội động từ
  1. (pháp ) hiệu lực, tác dụng
  2. lợi
    • to serve common interest inures to one's own
      phục vụ quyền lời chung, lợi cho quyền lợi riêng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "inure"