intercept

/'intəsept/
Học thuật
Thân thiện
intercept

The fighter plane intercepts the aircraft entering the airspace.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chặn, chặn đứng: Hành động ngăn chặn một vật, một người hoặc thông tin đang di chuyển từ điểm này đến điểm khác, thường để bắt giữ hoặc ngăn chặn đến đích.
    • (Toán học) Chắn: Trong hình học, chỉ việc một đường thẳng hoặc mặt phẳng cắt ngang một trục tọa độ hoặc một hình khác.
  2. Danh từ:

    • (Toán học) Phần bị chắn: Trong toán học, đặc biệt hình học giải tích, đây khoảng cách từ giao điểm của một đường thẳng với một trục tọa độ đến gốc tọa độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The police managed to intercept the stolen car before it left the city. (Cảnh sát đã thành công chặn chiếc xe bị đánh cắp trước khi rời thành phố.)
    • Our communications were intercepted by the enemy. (Thông tin liên lạc của chúng tôi đã bị đối phương chặn.)
    • The graph intercepts the y-axis at point (0, 5). (Đồ thị cắt trục tung tại điểm (0, 5).)
  • Danh từ:

    • To find the equation of the line, you need to calculate the slope and the y-intercept. (Để tìm phương trình đường thẳng, bạn cần tính hệ số góc đoạn chắn trên trục y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intercept a pass" (thể thao): chặn một đường chuyền.

    • The defender intercepted the pass and ran for a touchdown. (Hậu vệ chặn được đường chuyền chạy về phía vùng ghi điểm.)
  • "to intercept a message/transmission": chặn một tin nhắn/đường truyền.

    • Intelligence agencies have the capability to intercept digital transmissions. (Các cơ quan tình báo khả năng chặn các đường truyền kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Interception (n): sự chặn, sự chặn đứng.

    • The interception of the missile was a success. (Việc chặn tên lửa đã thành công.)
  • Interceptor (n): máy bay tiêm kích đánh chặn, người/thiết bị chặn.

    • The air force sent up interceptors to identify the unknown aircraft. (Không quân đã cho máy bay tiêm kích đánh chặn cất cánh để nhận diện máy bay lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop: dừng lại, ngăn lại (nghĩa chung).
  • Seize: chặn bắt, tóm lấy (nhấn mạnh việc bắt giữ).
  • Cut off: chặn đường, cắt đứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "chặn" thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "intercept").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intercept" một cách cố định.)

intercept

The fighter plane intercepts the aircraft entering the airspace.

danh từ
  1. (toán học) phần (mặt phẳng, đường thẳng) bị chắn
ngoại động từ
  1. chắn, chặn, chặn đứng
  2. (toán học) chắn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "intercept"