institutionalise
/,insti'tju:ʃənəlaiz/ Cách viết khác : (institutionalise) /,insti'tju:ʃənəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa vào một cơ quan, tổ chức (thường là bệnh viện, trại tâm thần, trại trẻ mồ côi): Hành động đưa một người vào sống và được chăm sóc trong một tổ chức chuyên biệt, thường là vì lý do sức khỏe, xã hội hoặc pháp lý.
- Làm cho trở thành thông lệ, thể chế hóa: Hành động thiết lập một thực hành, thói quen hoặc hệ thống như một phần chính thức và lâu dài của một tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In the past, families sometimes had to institutionalise elderly relatives who could no longer care for themselves. (Trước đây, các gia đình đôi khi phải đưa người thân lớn tuổi vào viện dưỡng lão khi họ không còn khả năng tự chăm sóc.)
- The new policy aims to provide community care instead of institutionalising people with disabilities. (Chính sách mới nhằm cung cấp dịch vụ chăm sóc cộng đồng thay vì đưa người khuyết tật vào các cơ sở tập trung.)
- The practice of annual performance reviews has become institutionalised in many companies. (Thực hành đánh giá hiệu suất hàng năm đã được thể chế hóa trong nhiều công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become institutionalised": Trở nên phụ thuộc vào hệ thống của một cơ quan, mất khả năng sống độc lập.
- After decades in prison, some inmates become so institutionalised that they fear life outside. (Sau nhiều thập kỷ trong tù, một số phạm nhân trở nên quá phụ thuộc vào trại giam đến mức họ sợ cuộc sống bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Institutionalisation (danh từ): Sự thể chế hóa; việc đưa vào cơ quan.
- The institutionalisation of care for the mentally ill was a major policy shift. (Việc thể chế hóa chăm sóc cho người bệnh tâm thần là một sự thay đổi chính sách lớn.)
Institutional (tính từ): (thuộc về) thể chế, tổ chức.
- There are concerns about institutional racism within the police force. (Có những lo ngại về nạn phân biệt chủng tộc thể chế trong lực lượng cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
- Commit: Cam kết, giao phó (thường dùng trong ngữ cảnh đưa vào bệnh viện tâm thần hoặc trại giam).
- Confine: Giam giữ, hạn chế trong một không gian.
- Systematise: Hệ thống hóa, sắp xếp thành hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
ngoại động từ
- làm thành cơ quan
- đặt vào trong một cơ quan