institutional
/,insti'tju:ʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) một tổ chức hoặc cơ quan: Liên quan đến cấu trúc, quy trình hoặc đặc điểm của một tổ chức chính thức, thường là lớn và lâu đời, như một trường đại học, bệnh viện, chính phủ, hoặc ngân hàng.
- Mang tính thể chế, có tính tổ chức: Mô tả những gì đã trở thành tiêu chuẩn, chính thức, và được thiết lập vững chắc trong hoạt động của một tổ chức hoặc trong xã hội.
- Có tính chất công cộng, không mang tính cá nhân: Thường mô tả một môi trường hoặc phong cách lớn, lạnh lùng, và thiếu sự cá nhân hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The university needs to change its institutional policies. (Trường đại học cần thay đổi các chính sách thuộc về thể chế của mình.)
- The building had a cold, institutional feel, like a hospital. (Tòa nhà có cảm giác lạnh lẽo, công cộng, giống như một bệnh viện.)
- Corruption had become institutional within the government. (Tham nhũng đã trở nên mang tính thể chế trong chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Institutional memory": Ký ức thể chế. Chỉ những kiến thức, kinh nghiệm và thông tin được tích lũy và lưu giữ bởi một tổ chức qua thời gian, thường tồn tại ngay cả khi các cá nhân rời đi.
- The company's institutional memory was lost when the senior staff retired. (Ký ức thể chế của công ty đã bị mất khi đội ngũ nhân viên cấp cao nghỉ hưu.)
"Institutional racism": Phân biệt chủng tộc thể chế. Chỉ sự phân biệt đối xử đã ăn sâu vào các chính sách, thực hành và văn hóa của một tổ chức hoặc hệ thống xã hội.
- The report highlighted institutional racism within the police force. (Báo cáo nêu bật sự phân biệt chủng tộc thể chế trong lực lượng cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
Institution (n): Tổ chức, thể chế, cơ quan.
- Banks and universities are important institutions. (Ngân hàng và trường đại học là những tổ chức quan trọng.)
Institutionalize (v): Thể chế hóa; đưa vào một tổ chức (như bệnh viện tâm thần, viện dưỡng lão).
- The practice was institutionalized over many years. (Thông lệ đó đã được thể chế hóa qua nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Organizational: (Thuộc về) tổ chức.
- Bureaucratic: (Thuộc về) quan liêu, hành chính.
- Established: Được thiết lập, chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "institutional")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "institutional")
tính từ
- (thuộc) cơ quan, có tính chất là cơ quan
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) với mục đích gây tiếng hơn là để bán hằng ngày (quảng cáo)
- (tôn giáo) (thuộc) tổ chức, (thuộc) hội (từ thiện...)