inhibited

Học thuật
Thân thiện
inhibited

She felt inhibited and couldn't speak in front of the large audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngăn cản, bị hạn chế, bị ức chế: Trạng thái không thể hành động, thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ một cách tự nhiên thoải mái do sự e dè, sợ hãi, lo lắng hoặc do các quy tắc xã hội. Từ này thường mô tả một người quá nhút nhát, dè dặt hoặc bị kìm nén.
    • Bị kiềm chế (trong khoa học): Trong các ngữ cảnh khoa học (như tâm lý học, sinh học), chỉ một quá trình, phản ứng hoặc hành vi bị ngăn chặn hoặc làm chậm lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt too inhibited to dance in front of strangers. ( ấy cảm thấy quá e dè để nhảy trước mặt người lạ.)
    • His strict upbringing made him very inhibited about expressing his emotions. (Nền giáo dục nghiêm khắc đã khiến anh ấy trở nên rất dè dặt trong việc bộc lộ cảm xúc.)
    • The enzyme's function is inhibited by the new drug. (Chức năng của enzyme bị ức chế bởi loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Socially inhibited": Ngại giao tiếp xã hội, nhút nhát trong các tình huống xã hội.

    • He is socially inhibited and avoids large parties. (Anh ấy ngại giao tiếp xã hội tránh những bữa tiệc đông người.)
  • "Sexually inhibited": Bị ức chế/kiềm chế về mặt tình dục, không thoải mái trong việc thể hiện tình dục.

    • The character is portrayed as sexually inhibited due to her conservative background. (Nhân vật được miêu tả bị ức chế về tình dục do xuất thân bảo thủ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Inhibit (động từ): ngăn cản, hạn chế, ức chế.

    • Fear can inhibit our ability to think clearly. (Nỗi sợ có thể ngăn cản khả năng suy nghĩ thông suốt của chúng ta.)
  • Inhibition (danh từ): sự ngăn cản, sự ức chế; sự e dè, dè dặt.

    • She lost her inhibitions after a few drinks. ( ấy đã mất đi sự e dè sau vài ly rượu.)
  • Uninhibited (tính từ, trái nghĩa): không bị ức chế, thoải mái, tự nhiên.

    • The children were completely uninhibited on the beach. (Bọn trẻ hoàn toàn thoải mái tự nhiên trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Repressed: bị kìm nén, bị đè nén (thường về cảm xúc).
  • Restrained: bị kiềm chế, bị hạn chế.
  • Shy: nhút nhát, bẽn lẽn.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "inhibited". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "inhibit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "inhibited".)

inhibited

She felt inhibited and couldn't speak in front of the large audience.

Adjective
  1. bị ngăn cản, hạn chế, bị ức chế

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inhibited"