inflowing
/in'flouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chảy vào trong: Mô tả dòng chảy của chất lỏng (như nước) hoặc không khí đang di chuyển từ bên ngoài vào bên trong một không gian hoặc khu vực nào đó.
Danh từ:
- Sự chảy vào trong: Hành động hoặc quá trình của việc một thứ gì đó (thường là chất lỏng hoặc khí) chảy vào bên trong.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The inflowing tide brought fresh seawater into the lagoon. (Thủy triều chảy vào đã mang nước biển mới vào đầm phá.)
- We measured the velocity of the inflowing air through the vent. (Chúng tôi đo vận tốc của luồng không khí chảy vào qua lỗ thông hơi.)
Danh từ:
- The inflowing of capital from foreign investors boosted the economy. (Sự chảy vào của vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài đã thúc đẩy nền kinh tế.)
- The dam controls the inflowing of the river. (Con đập kiểm soát sự chảy vào của dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inflowing current": dòng điện đi vào.
- The device measures the inflowing current to the battery. (Thiết bị đo dòng điện đi vào pin.)
"Inflowing data": dữ liệu truyền vào.
- The server monitors the rate of inflowing data. (Máy chủ giám sát tốc độ dữ liệu truyền vào.)
Biến thể và từ gần giống
Inflow (n): dòng chảy vào, lượng chảy vào.
- There was a significant inflow of tourists this summer. (Đã có một lượng lớn khách du lịch đổ về vào mùa hè này.)
Influx (n): sự đổ về, sự tràn vào (thường chỉ số lượng lớn người hoặc vật).
- The city experienced an influx of new residents. (Thành phố chứng kiến một làn sóng cư dân mới đổ về.)
Từ đồng nghĩa
- Ingoing: đi vào, chảy vào.
- Entering: đang đi vào.
Từ trái nghĩa
- Outflowing: chảy ra ngoài.
- Ebbing: rút xuống, rút đi (thường nói về thủy triều).
danh từ
- sự chảy vào trong
tính từ
- chảy vào trong