inextricable
/in'ekstrikəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể gỡ ra, không thể tháo rời được: Chỉ sự liên kết, ràng buộc hoặc vướng víu chặt chẽ đến mức không thể tách rời hoặc giải thoát.
- Không thể giải quyết, không thể thoát ra: Chỉ một tình huống, vấn đề hoặc trạng thái phức tạp và rối rắm đến mức gần như không có lối ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The history of the two nations is inextricable. (Lịch sử của hai quốc gia này không thể tách rời.)
- They found themselves in an inextricable dilemma. (Họ thấy mình trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết được.)
- The vines formed an inextricable tangle around the old fence. (Những dây leo tạo thành một mớ rối không thể gỡ ra quanh hàng rào cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inextricably linked/bound/connected": được liên kết/gắn bó/kết nối chặt chẽ không thể tách rời.
- Economic growth is inextricably linked to political stability. (Tăng trưởng kinh tế gắn liền một cách không thể tách rời với sự ổn định chính trị.)
- "inextricable confusion/mess": sự hỗn độn/lộn xộn không thể gỡ rối.
- The legal case was an inextricable mess of contradictory evidence. (Vụ án là một mớ hỗn độn không thể gỡ rối của các bằng chứng mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Inextricably (phó từ): một cách không thể tách rời.
- Our fates are inextricably intertwined. (Số phận của chúng ta đan xen nhau một cách không thể tách rời.)
- Extricable (tính từ, trái nghĩa): có thể gỡ ra, có thể giải thoát được.
Từ đồng nghĩa
- Inseparable: không thể tách rời.
- Inseparable: không thể chia cắt.
- Unsolvable: không thể giải quyết.
- Tangled: rối rắm, vướng víu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inextricable".)
tính từ
- không thể gỡ ra được
- không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); không thể giải quyết được (vấn đề...)