inextricableness

/in,ekstrikə'biliti/ Cách viết khác : (inextricableness) /in'ekstrikəblnis/
Học thuật
Thân thiện
inextricableness

The inextricableness of the roots made them impossible to separate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể gỡ ra được: Trạng thái của một thứ đó bị rối, quấn chặt hoặc liên kết đến mức không thể tách rời.
    • Tính không thể thoát ra được: Tình trạng bị mắc kẹt trong một hoàn cảnh, mối quan hệ hoặc vị trí không lối thoát.
    • Tính không thể giải quyết được: Bản chất của một vấn đề, tình huống hoặc mâu thuẫn phức tạp đến mức gần như không thể tìm ra giải pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inextricableness of the wires made it impossible to repair the machine. (Tính không thể gỡ ra được của đám dây khiến việc sửa chữa chiếc máy bất khả thi.)
    • He felt trapped by the inextricableness of his financial debts. (Anh ta cảm thấy bị mắc kẹt bởi tính không thể thoát ra được của những món nợ tài chính.)
    • The discussion highlighted the inextricableness of the political crisis. (Cuộc thảo luận làm nổi bật tính không thể giải quyết được của cuộc khủng hoảng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The inextricableness of A and B": Sự liên kết chặt chẽ, không thể tách rời giữa hai yếu tố A B.
    • The novel explores the inextricableness of love and suffering. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự liên kết không thể tách rời giữa tình yêu đau khổ.)
  • "To be aware of the inextricableness of a situation": Nhận thức được tính chất phức tạp bế tắc của một tình huống.
    • The negotiators were fully aware of the inextricableness of the conflict. (Các nhà đàm phán hoàn toàn nhận thức được tính chất bế tắc của cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Inextricable (tính từ): không thể gỡ ra, không thể thoát ra, không thể giải quyết.
    • They were caught in an inextricable dilemma. (Họ bị mắc kẹt trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể gỡ.)
  • Inextricably (trạng từ): một cách không thể tách rời.
    • His name is inextricably linked to the history of the company. (Tên tuổi của ông ấy gắn liền một cách không thể tách rời với lịch sử của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Inseparability: tính không thể tách rời.
  • Insolubility: tính không thể giải quyết.
  • Impenetrability: tính phức tạp khó hiểu, tính không thể xuyên thấu.
Từ trái nghĩa
  • Separability: tính có thể tách rời.
  • Solubility: tính có thể giải quyết được.
  • Simplicity: sự đơn giản.
inextricableness

The inextricableness of the roots made them impossible to separate.

danh từ
  1. tính không thể gỡ ra được
  2. tính không thể thoát ra được (tình trạng, nơi...); tính không thể giải quyết được (vấn đề...)