indulgent
/in'dʌldʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khoan dung, độ lượng: Chỉ thái độ dễ dãi, sẵn sàng tha thứ hoặc chiều theo ý muốn của người khác, đặc biệt khi họ có lỗi hoặc đòi hỏi quá đáng.
- Chiều chuộng (quá mức): Thể hiện sự nuông chiều, thỏa mãn những sở thích hoặc ham muốn (thường của bản thân hoặc người khác) một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un père indulgent pardonne souvent les petites bêtises de ses enfants. (Một người cha khoan dung thường tha thứ cho những lỗi nhỏ của con cái.)
- Elle est trop indulgent envers elle-même et ne suit jamais son régime. (Cô ấy quá chiều chuộng bản thân và không bao giờ tuân theo chế độ ăn kiêng.)
- Le jury a été indulgent avec le candidat nerveux. (Ban giám khảo đã rất độ lượng với thí sinh hay lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être indulgent à l'égard de / envers quelqu'un : Tỏ ra khoan dung đối với ai.
- Il faut savoir être indulgent envers les erreurs des débutants. (Cần phải biết khoan dung với những sai lầm của người mới bắt đầu.)
Un sourire indulgent : Một nụ cười độ lượng (thường thể hiện sự thông cảm, tha thứ).
- Elle accueillit sa confession avec un sourire indulgent. (Bà ấy đón nhận lời thú tội của anh ta với một nụ cười độ lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Indulgence (danh từ giống cái) : Sự khoan dung, sự nuông chiều; (tôn giáo) ân xá.
- Faire preuve d'indulgence. (Thể hiện sự khoan dung.)
Indulgemment (trạng từ) : Một cách khoan dung, dễ dãi.
- Il a été jugé très indulgemment. (Anh ta đã được xét xử một cách rất khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
- Clément : Nhân từ, khoan hồng (nhấn mạnh đến lòng nhân từ khi trừng phạt).
- Tolérant : Khoan dung, rộng lượng (nhấn mạnh đến việc chấp nhận sự khác biệt).
- Complaisant : Dễ dãi, chiều theo ý người khác (có thể mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Sévère : Nghiêm khắc, khắt khe.
- Intolérant : Không khoan dung, cố chấp.
- Strict : Nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Cụm từ liên quan
- Péché d'indulgence : Tội nuông chiều (bản thân).
- Succomber à un péché d'indulgence en mangeant un deuxième gâteau. (Đầu hàng tội nuông chiều bản thân bằng cách ăn một cái bánh thứ hai.)
Lưu ý sử dụng
Tính từ "indulgent" có thể dùng cho cả người (một người cha khoan dung) và cho thái độ, đánh giá (một nhận xét độ lượng). Nó có thể mang sắc thái tích cực (khoan dung, nhân ái) nhưng cũng có thể hàm ý hơi tiêu cực khi chỉ sự dễ dãi quá mức dẫn đến hư hỏng.
tính từ
- khoan dung, độ lượng
- Un père indulgentngười cha khoan dung
- Appréciations indulgentesnhững nhận xét độ lượng