increasing
/in'kri:siɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngày càng tăng, tăng dần lên: Dùng để mô tả một cái gì đó đang trở nên lớn hơn, nhiều hơn, hoặc mạnh hơn về số lượng, mức độ, hoặc cường độ theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The increasing difficulty of the lessons challenged the students. (Độ khó ngày càng tăng của các bài học đã thử thách học sinh.)
- There is increasing concern about climate change. (Có mối quan tâm ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.)
- She felt increasing pressure to finish the project on time. (Cô ấy cảm thấy áp lực tăng dần để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the increase": đang gia tăng, đang tăng lên (cụm danh từ).
- Crime in the area is on the increase. (Tội phạm trong khu vực đang gia tăng.)
- "with increasing frequency": với tần suất ngày càng tăng.
- He visits his hometown with increasing frequency. (Anh ấy về thăm quê với tần suất ngày càng tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Increase (động từ): tăng lên, gia tăng.
- The population continues to increase. (Dân số tiếp tục tăng.)
- Increase (danh từ): sự tăng lên, mức tăng.
- There was a sharp increase in sales. (Có một sự tăng mạnh về doanh số.)
- Increasingly (trạng từ): ngày càng.
- It is increasingly difficult to find a parking space. (Ngày càng khó để tìm chỗ đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
- Growing: đang phát triển, đang tăng.
- Rising: đang lên, đang tăng.
- Mounting: chất chồng, tăng lên (thường dùng cho áp lực, căng thẳng).
Từ trái nghĩa
- Decreasing: đang giảm, giảm dần.
- Declining: đang suy giảm, đang đi xuống.