increase
/'inkri:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tăng lên, sự gia tăng: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn về số lượng, quy mô, mức độ hoặc tầm quan trọng.
- Số lượng tăng thêm, mức tăng: Chỉ lượng cụ thể được thêm vào, làm cho tổng thể lớn hơn.
Động từ:
- Tăng lên, gia tăng: (Nội động từ) Trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn.
- Làm tăng lên, tăng thêm: (Ngoại động từ) Làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There has been a steady increase in the number of students. (Đã có sự gia tăng đều đặn về số lượng sinh viên.)
- The boss promised him a salary increase. (Ông chủ hứa sẽ tăng lương cho anh ta.)
- The price showed an increase of 10%. (Giá cả cho thấy mức tăng 10%.)
Động từ:
- The population continues to increase rapidly. (Dân số tiếp tục gia tăng nhanh chóng.)
- The company decided to increase production to meet demand. (Công ty quyết định tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.)
- He increased his speed to overtake the car. (Anh ấy tăng tốc để vượt chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the increase": đang gia tăng, ngày càng tăng.
- Crime in the area is on the increase. (Tội phạm trong khu vực đang gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Increasingly (trạng từ): ngày càng.
- It is becoming increasingly difficult to find a job. (Ngày càng khó để tìm được việc làm.)
Increased (tính từ): đã được tăng lên, tăng cường.
- There is an increased risk of infection. (Có nguy cơ nhiễm trùng gia tăng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: rise, growth, gain, expansion.
- Động từ: grow, rise, expand, enhance.
Từ trái nghĩa
- Danh từ: decrease, reduction, decline.
- Động từ: decrease, reduce, decline, diminish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Increase by: tăng lên (một lượng cụ thể).
- Sales increased by 20% this quarter. (Doanh số đã tăng 20% trong quý này.)
Increase from... to...: tăng từ... lên đến...
- The temperature increased from 20 to 30 degrees. (Nhiệt độ đã tăng từ 20 lên 30 độ.)
Increase in: sự gia tăng về (một khía cạnh nào đó).
- We have seen an increase in quality. (Chúng tôi đã thấy sự gia tăng về chất lượng.)
danh từ
- sự tăng, sự tăng thêm
- an increase in populationsự tăng số dân
- on the increaseđang tăng lên, ngày càng tăng
- số lượng tăng thêm
động từ
- tăng lên, tăng thêm, lớn thêm
- to increase speedtăng tốc độ
- the population increasessố dân tăng lên