imperfect

/im'pə:fikt/
Học thuật
Thân thiện
imperfect

The student recognized that her first draft was imperfect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, khuyết điểm: Chỉ một thứ đó thiếu sót, lỗi hoặc không đạt đến tiêu chuẩn lý tưởng.
    • Chưa hoàn thành, còn dở dang: Chỉ một thứ đó chưa được làm xong hoặc chưa đầy đủ.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành: Một dạng thức động từ diễn tả hành động đang diễn ra hoặc chưa hoàn tất trong quá khứ.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Thời quá khứ chưa hoàn thành: Tên của một thì trong ngữ pháp, thường được gọi là "past continuous" hoặc "past progressive" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This vase is beautiful but imperfect; it has a small crack. (Chiếc bình này đẹp nhưng không hoàn hảo; một vết nứt nhỏ.)
    • Our knowledge of the universe remains imperfect. (Hiểu biết của chúng ta về vũ trụ vẫn còn khiếm khuyết.)
    • In Spanish, the imperfect tense is used to describe past habits. (Trong tiếng Tây Ban Nha, thì quá khứ chưa hoàn thành được dùng để miêu tả thói quen trong quá khứ.)
  • Danh từ:

    • The verb "was walking" is in the imperfect. (Động từ "was walking" ở thì quá khứ chưa hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Imperfect competition" (Kinh tế học): Thị trường cạnh tranh không hoàn hảo, nơi ít người bán hoặc sản phẩm khác biệt.

    • Monopolies are a form of imperfect competition. (Độc quyền một dạng của cạnh tranh không hoàn hảo.)
  • "Imperfect duty" (Triết học - Kant): Nghĩa vụ không hoàn hảo, nghĩa vụ cho phép một mức độ lựa chọn trong cách thực hiện ( dụ: nghĩa vụ từ thiện).

    • Helping others is often considered an imperfect duty. (Giúp đỡ người khác thường được coi một nghĩa vụ không hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Imperfection (n): Sự không hoàn hảo, khuyết điểm.

    • She learned to love her imperfections. ( ấy học cách yêu những khiếm khuyết của mình.)
  • Imperfectly (adv): Một cách không hoàn hảo.

    • He spoke the language imperfectly. (Anh ấy nói ngôn ngữ đó một cách không hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawed: lỗi, khuyết điểm.
  • Defective: Hỏng hóc, nhược điểm.
  • Faulty: Sai sót, không đúng.
  • Incomplete: Chưa đầy đủ, chưa hoàn thành.
Từ trái nghĩa
  • Perfect: Hoàn hảo.
  • Flawless: Không tì vết.
  • Complete: Hoàn chỉnh, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
  • "In an imperfect world": Trong một thế giới không hoàn hảo (nhấn mạnh rằng mọi thứ đều sai sót).
    • We have to make compromises; we live in an imperfect world. (Chúng ta phải thỏa hiệp; chúng ta sống trong một thế giới không hoàn hảo.)
imperfect

The student recognized that her first draft was imperfect.

tính từ
  1. không hoàn hảo, không hoàn chỉnh, không hoàn toàn
  2. chưa hoàn thành, còn dở dang
  3. (ngôn ngữ học) (thuộc) thời quá khứ chưa hoàn thành
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) thời quá khứ chưa hoàn thành