dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
họ
▶
Họ đang cùng nhau ăn tối tại nhà.
Login to disable images
Tên gọi
một
nhóm
nhỏ
của
dân tộc
Thổ
Từ gần giống
họ
ha
he
ho
ha
ha
he
hí
hò
ho
xem thêm...
Từ chứa "họ"
a hoàn
á khôi
á khôi
An Hoà
An Hoà Tây
An Hoá
An Hội
An Hồng
An Lạc Thôn
An Nhơn
xem thêm...
Từ có nhắc đến "họ"
Bình Thuận
bục
chấm
cuống phổi
đờm
đua đòi
ho
ho gà
ho hen
hoa hồng
xem thêm...
Proverbs and Idioms
Họ Trần cứng cổ, họ Do rưởi rươi
Khánh Am họ Ngụy, Cảnh Thuy họ Ông
Anh em trên thuận dưới hoà, họ hàng đẹp mặt, mẹ cha vui lòng
Trăm họ cầm tay, trời lay đất lở
Gái giống cha giàu ba họ, trai giống mẹ khó ba đời
Mền kèn binh họ nhà diều
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...