hydrant

/'haidrənt/
Học thuật
Thân thiện
hydrant

A firefighter connects a hose to a bright red hydrant on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòi nước công cộng: Một thiết bị bằng kim loại được lắp đặt trên đường phố hoặc các khu vực công cộng, van vòi để lấy nước trực tiếp từ hệ thống cấp nước chính. chủ yếu được sử dụng bởi đội cứu hỏa hoặc cho các mục đích công cộng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firemen quickly connected their hose to the nearest hydrant. (Những người lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối vòi của họ với vòi nước cứu hỏa gần nhất.)
    • Children are not allowed to play with the street hydrant. (Trẻ em không được phép chơi đùa với vòi nước trên đường phố.)
    • The city is installing new hydrants in the old neighborhood. (Thành phố đang lắp đặt các vòi nước cứu hỏa mới trong khu phố .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fire hydrant": Đây cụm từ phổ biến nhất để chỉ "hydrant", nhấn mạnh mục đích chính chữa cháy.
    • The red fire hydrant is a common sight on American streets. (Vòi nước cứu hỏa màu đỏ hình ảnh phổ biến trên các đường phố Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireplug (n): Một từ đồng nghĩa khác của "hydrant", thường dùng trong văn nói.
  • Water main (n): Đường ống nước chính ( hệ thống cung cấp nước cho "hydrant").
Từ đồng nghĩa
  • Fire hydrant: vòi nước cứu hỏa.
  • Water plug: vòi nước (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
hydrant

A firefighter connects a hose to a bright red hydrant on the sidewalk.

danh từ
  1. vòi nước máy (ở đường phố)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "hydrant"