hyaloid
/'haiəlɔid/
Học thuậtThân thiện
The ophthalmologist examined the patient's hyaloid membrane during the checkup.
Định nghĩa
Tính từ:
- Trong suốt, trong như thủy tinh: Mô tả một cấu trúc hoặc vật chất có tính chất trong suốt, mờ, giống như thủy tinh.
- (Giải phẫu) Thuộc về hoặc liên quan đến màng trong: Chỉ đặc tính của một màng trong suốt trong cơ thể, đặc biệt là trong mắt.
Danh từ:
- (Giải phẫu) Màng trong: Tên gọi của một màng trong suốt, cụ thể là màng bao bọc dịch kính của mắt và tách nó khỏi võng mạc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The hyaloid membrane is a delicate structure. (Màng trong là một cấu trúc mỏng manh.)
- Under the microscope, the tissue had a hyaloid appearance. (Dưới kính hiển vi, mô có vẻ ngoài trong suốt.)
Danh từ:
- The surgeon carefully preserved the hyaloid during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận bảo tồn màng trong trong ca mổ.)
- A rupture of the hyaloid can affect vision. (Việc rách màng trong có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hyaloid canal": (Giải phẫu) Ống trong, một ống nhỏ xuyên qua dịch kính của mắt.
- The hyaloid canal is a remnant of fetal development. (Ống trong là một di tích của sự phát triển phôi thai.)
"Hyaloid artery": (Giải phẫu) Động mạch trong, một mạch máu cung cấp cho thủy tinh thể trong quá trình phát triển phôi thai, thường thoái hóa sau khi sinh.
- The hyaloid artery usually regresses before birth. (Động mạch trong thường thoái hóa trước khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Hyaline (tính từ): Trong suốt, thủy tinh thể; (danh từ) Chất trong suốt.
- Hyaline cartilage is found in the joints. (Sụn trong được tìm thấy ở các khớp.)
Hyalitis (danh từ): (Y học) Viêm màng trong của mắt.
- Hyalitis is an inflammation of the hyaloid membrane. (Hyalitis là tình trạng viêm màng trong của mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Transparent: Trong suốt (dùng chung).
- Vitreous: Thuộc về thủy tinh thể, thủy tinh (thường dùng trong ngữ cảnh mắt, như "vitreous humor" - dịch kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là một danh từ/tính từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến)
The ophthalmologist examined the patient's hyaloid membrane during the checkup.
tính từ
- (giải phẫu) trong
- membranemàng trong
danh từ
- (giải phẫu) màng trong