hyaline
/'hɑiəlin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trong suốt, trong mờ, giống như thủy tinh: Mô tả một chất liệu hoặc vật thể có tính chất cho phép ánh sáng đi qua một cách rõ ràng, tương tự như thủy tinh hoặc nước rất trong.
- Thuộc về hoặc có tính chất của thủy tinh: Liên quan đến sự trong suốt và cấu trúc mịn, đồng nhất.
Danh từ:
- Chất trong suốt, chất thủy tinh: Một chất liệu có bề ngoài và tính chất trong suốt, giống thủy tinh.
- Vật trong suốt: (Thường dùng trong văn chương, thơ ca) Chỉ bầu trời trong xanh hoặc mặt biển phẳng lặng, trong suốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The insect's wings were thin and hyaline. (Đôi cánh của con côn trùng mỏng và trong suốt.)
- Under the microscope, the hyaline cartilage appears smooth and clear. (Dưới kính hiển vi, sụn trong có bề ngoài nhẵn và trong.)
Danh từ:
- The pathologist noted the presence of hyaline in the tissue sample. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận sự hiện diện của chất trong suốt trong mẫu mô.)
- The poet gazed upon the hyaline of the calm sea. (Nhà thơ ngắm nhìn mặt biển trong veo và phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong sinh học và y học: "Hyaline" thường được dùng để mô tả các mô hoặc cấu trúc trong cơ thể có tính chất trong mờ, đồng nhất.
- Hyaline cartilage is found in the nose, trachea, and at the ends of ribs. (Sụn trong được tìm thấy ở mũi, khí quản và đầu các xương sườn.)
- Hyaline casts are sometimes found in urine analysis, indicating a possible kidney condition. (Trụ trong đôi khi được tìm thấy trong phân tích nước tiểu, cho thấy một tình trạng thận có thể có.)
Trong địa chất học: Có thể mô tả một số khoáng vật hoặc vật liệu núi lửa có tính chất thủy tinh.
- Obsidian is a natural hyaline volcanic glass. (Đá vỏ chai là một loại thủy tinh núi lửa trong tự nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
Hyalinization (danh từ): Sự chuyển hóa thành dạng trong, thủy tinh hóa.
- Hyalinization of the arterial walls is a pathological change. (Sự thủy tinh hóa thành động mạch là một thay đổi bệnh lý.)
Hyaloid (tính từ): Có tính chất thủy tinh, trong suốt (thường dùng trong "hyaloid membrane" - màng thủy tinh thể ở mắt).
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Transparent: Trong suốt (cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn, có thể nhìn xuyên thấu).
- Glassy: Giống thủy tinh, trong và bóng.
- Clear: Trong, rõ ràng.
- Translucent: Trong mờ (cho phép ánh sáng đi qua nhưng làm mờ hình ảnh).
Danh từ (nghĩa văn chương):
- Azure: Bầu trời xanh.
- Calm sea: Biển lặng.
Lưu ý sử dụng
- "Hyaline" là một từ chuyên môn cao, thường gặp nhất trong các lĩnh vực y học, sinh học và địa chất. Trong văn chương, nó là một từ mang tính trang trọng và ít phổ biến.
- Khi dùng như danh từ trong văn cảnh thông thường, các từ như "glassiness" (tính chất thủy tinh) hoặc "transparency" (sự trong suốt) có thể phổ biến và dễ hiểu hơn.
danh từ, (thơ ca)
- biển lặng
- bầu trời trong sáng