hyaline

/'hɑiəlin/
Học thuật
Thân thiện
hyaline

The morning dew on the leaf was hyaline.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trong suốt, trong mờ, giống như thủy tinh: Mô tả một chất liệu hoặc vật thể tính chất cho phép ánh sáng đi qua một cách rõ ràng, tương tự như thủy tinh hoặc nước rất trong.
    • Thuộc về hoặc tính chất của thủy tinh: Liên quan đến sự trong suốt cấu trúc mịn, đồng nhất.
  2. Danh từ:

    • Chất trong suốt, chất thủy tinh: Một chất liệu bề ngoài tính chất trong suốt, giống thủy tinh.
    • Vật trong suốt: (Thường dùng trong văn chương, thơ ca) Chỉ bầu trời trong xanh hoặc mặt biển phẳng lặng, trong suốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The insect's wings were thin and hyaline. (Đôi cánh của con côn trùng mỏng trong suốt.)
    • Under the microscope, the hyaline cartilage appears smooth and clear. (Dưới kính hiển vi, sụn trong bề ngoài nhẵn trong.)
  • Danh từ:

    • The pathologist noted the presence of hyaline in the tissue sample. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận sự hiện diện của chất trong suốt trong mẫu .)
    • The poet gazed upon the hyaline of the calm sea. (Nhà thơ ngắm nhìn mặt biển trong veo phẳng lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: "Hyaline" thường được dùng để mô tả các hoặc cấu trúc trong cơ thể tính chất trong mờ, đồng nhất.

    • Hyaline cartilage is found in the nose, trachea, and at the ends of ribs. (Sụn trong được tìm thấymũi, khí quản đầu các xương sườn.)
    • Hyaline casts are sometimes found in urine analysis, indicating a possible kidney condition. (Trụ trong đôi khi được tìm thấy trong phân tích nước tiểu, cho thấy một tình trạng thận có thể .)
  • Trong địa chất học: Có thể mô tả một số khoáng vật hoặc vật liệu núi lửa tính chất thủy tinh.

    • Obsidian is a natural hyaline volcanic glass. (Đá vỏ chai một loại thủy tinh núi lửa trong tự nhiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Hyalinization (danh từ): Sự chuyển hóa thành dạng trong, thủy tinh hóa.

    • Hyalinization of the arterial walls is a pathological change. (Sự thủy tinh hóa thành động mạch một thay đổi bệnh .)
  • Hyaloid (tính từ): tính chất thủy tinh, trong suốt (thường dùng trong "hyaloid membrane" - màng thủy tinh thểmắt).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Transparent: Trong suốt (cho phép ánh sáng đi qua hoàn toàn, có thể nhìn xuyên thấu).
    • Glassy: Giống thủy tinh, trong bóng.
    • Clear: Trong, rõ ràng.
    • Translucent: Trong mờ (cho phép ánh sáng đi qua nhưng làm mờ hình ảnh).
  • Danh từ (nghĩa văn chương):

    • Azure: Bầu trời xanh.
    • Calm sea: Biển lặng.
Lưu ý sử dụng
  • "Hyaline" một từ chuyên môn cao, thường gặp nhất trong các lĩnh vực y học, sinh học địa chất. Trong văn chương, một từ mang tính trang trọng ít phổ biến.
  • Khi dùng như danh từ trong văn cảnh thông thường, các từ như "glassiness" (tính chất thủy tinh) hoặc "transparency" (sự trong suốt) có thể phổ biến dễ hiểu hơn.
hyaline

The morning dew on the leaf was hyaline.

tính từ
  1. trong suốt, tựa thuỷ tinh
danh từ, (thơ ca)
  1. biển lặng
  2. bầu trời trong sáng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự