hoary
/'hɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bạc trắng, hoa râm: Dùng để mô tả mái tóc hoặc râu đã chuyển sang màu trắng hoặc xám bạc do tuổi tác.
- Cổ kính, rất xưa cũ: Chỉ những thứ có từ lâu đời, đã tồn tại qua nhiều thế hệ, thường mang vẻ tôn kính.
- (Sinh vật học) Phủ lông tơ trắng: Mô tả thực vật hoặc côn trùng có một lớp lông mịn màu trắng phủ trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man had a hoary beard. (Ông lão có chòm râu bạc trắng.)
- They listened to a hoary legend passed down for centuries. (Họ lắng nghe một truyền thuyết cổ kính được lưu truyền qua nhiều thế kỷ.)
- The leaves of the plant are hoary underneath. (Mặt dưới lá của cây đó phủ một lớp lông tơ trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hoary-headed": đầu tóc bạc phơ (nhấn mạnh tuổi tác và vẻ ngoài đáng kính).
- The hoary-headed sage shared his wisdom. (Vị hiền triết đầu tóc bạc phơ chia sẻ trí tuệ của mình.)
"hoary with age": cổ kính vì tuổi tác, rất lâu đời.
- The castle walls were hoary with age. (Những bức tường lâu đài đã cổ kính vì thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoar (tính từ/cổ): Một dạng cổ hơn, cùng nghĩa với "hoary", thường thấy trong thơ ca (ví dụ: "hoarfrost" - sương muối).
- Hoariness (danh từ): Trạng thái bạc trắng hoặc cổ kính.
Từ đồng nghĩa
- Grey-haired, silver-haired: tóc bạc.
- Ancient, venerable, timeworn: cổ xưa, đáng kính, cũ kỹ.
- (Về thực vật) Canescent: phủ lông tơ trắng xám.
Thành ngữ liên quan
- A hoary old chestnut: Một câu chuyện cười hoặc giai thoại cũ kỹ, đã được kể đi kể lại nhiều lần đến mức nhàm chán.
- He told us that hoary old chestnut about the farmer's daughter. (Anh ta lại kể cho chúng tôi nghe câu chuyện cũ rích đó về cô con gái nhà nông.)
tính từ
- bạc, hoa râm (tóc)
- cổ, cổ kính; đáng kính
- (sinh vật học) có lông tơ trắng (cây, sâu bọ)