heritable
/'heritəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể di truyền: Dùng để mô tả những đặc điểm, tính trạng hoặc bệnh lý có thể được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua gen.
- Có thể thừa hưởng, có thể kế thừa: Dùng để mô tả những tài sản, quyền lợi, danh hiệu hoặc địa vị có thể được chuyển giao hợp pháp từ người này sang người khác, thường là theo luật thừa kế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Di truyền):
- Eye color is a heritable trait. (Màu mắt là một đặc điểm có thể di truyền.)
- Some genetic diseases are heritable. (Một số bệnh di truyền là có thể di truyền được.)
Tính từ (Thừa kế):
- The title of nobility was heritable only by the eldest son. (Danh hiệu quý tộc chỉ có thể kế thừa được bởi con trai trưởng.)
- In some cultures, land is not heritable by women. (Ở một số nền văn hóa, đất đai không thể thừa hưởng được bởi phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"heritable property": tài sản có thể thừa kế.
- The will specified how to divide the heritable property. (Di chúc quy định cách phân chia tài sản có thể thừa kế.)
"heritable component": thành phần có thể di truyền.
- Scientists are studying the heritable components of intelligence. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các thành phần có thể di truyền của trí thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
Heritability (danh từ): Tính di truyền, khả năng di truyền.
- The heritability of that trait is estimated to be high. (Khả năng di truyền của đặc điểm đó được ước tính là cao.)
Inheritable (tính từ): (Từ đồng nghĩa chính) Có thể di truyền, có thể thừa kế.
- This is an inheritable condition. (Đây là một tình trạng có thể di truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Transmissible: Có thể truyền lại (thường dùng cho cả đặc điểm sinh học và tài sản).
- Genetic: (Về mặt di truyền) Thuộc về gen, di truyền.
- Bequeathable: Có thể để lại (theo di chúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- có thể di truyền, có thể cha truyền con nối
- có thể thừa hưởng, có thể kế thừa