henpeck
/'henpek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt nạt, xỏ mũi (chồng): Hành động của một người vợ liên tục chỉ trích, kiểm soát hoặc ra lệnh cho chồng mình một cách phiền hà và độc đoán.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She tends to henpeck her husband about every little thing. (Cô ấy có xu hướng xỏ mũi chồng về từng chuyện nhỏ nhặt.)
- He feels miserable because his wife henpecks him constantly. (Anh ấy cảm thấy khổ sở vì vợ liên tục bắt nạt anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be henpecked": (tính từ) bị vợ bắt nạt/xỏ mũi.
- He is a henpecked husband who never makes a decision without his wife's approval. (Anh ta là một người chồng bị vợ xỏ mũi, người không bao giờ đưa ra quyết định nếu không có sự đồng ý của vợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Henpecked (adj): (dùng để mô tả người chồng) bị vợ bắt nạt, khống chế.
- The henpecked man quietly agreed to everything his wife said. (Người đàn ông bị vợ xỏ mũi đã lặng lẽ đồng ý với mọi điều vợ anh ta nói.)
Từ đồng nghĩa
- Domineer over: thống trị, áp đặt lên ai đó.
- Nag: cằn nhằn, la rầy liên tục.
- Bully: bắt nạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cách dùng chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng riêng từ "henpeck".)
ngoại động từ
- bắt nạt, xỏ mũi (chồng)