helper
/'helpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giúp đỡ: Một người cung cấp sự hỗ trợ, trợ giúp hoặc viện trợ cho người khác hoặc cho một tổ chức.
- Người phụ tá, người hỗ trợ: Một người đóng góp vào việc hoàn thành một nhu cầu hoặc thúc đẩy một nỗ lực, công việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a kind helper in the community kitchen. (Cô ấy là một người giúp đỡ tốt bụng trong nhà bếp cộng đồng.)
- We need a helper to organize these files. (Chúng tôi cần một người hỗ trợ để sắp xếp những tệp tin này.)
- The charity relies on volunteers and helpers. (Tổ chức từ thiện dựa vào các tình nguyện viên và những người giúp đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A little helper": Một người trợ giúp nhỏ, thường dùng một cách trìu mến để chỉ trẻ em hoặc ai đó đang cố gắng giúp đỡ.
- My son wants to be my little helper in the garden. (Con trai tôi muốn trở thành người trợ giúp nhỏ của tôi trong vườn.)
"Helper role": Vai trò hỗ trợ, phụ tá.
- In this project, she took on a helper role. (Trong dự án này, cô ấy đảm nhận vai trò hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Help (động từ/danh từ): giúp đỡ, sự giúp đỡ.
- Helpful (tính từ): hữu ích, hay giúp đỡ.
- He gave me some helpful advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên hữu ích.)
- Helpless (tính từ): bất lực, không có khả năng tự giúp mình.
Từ đồng nghĩa
- Assistant: trợ lý, người phụ tá.
- Aid: người trợ giúp, viện trợ.
- Supporter: người ủng hộ, người hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "helper" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "help".) - Help out: giúp đỡ (ai) vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành công việc. - Can you help me out with this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
Thành ngữ liên quan
- There's no help for it: Không còn cách nào khác; đành phải chấp nhận.
- The decision is made, there's no help for it. (Quyết định đã được đưa ra, không còn cách nào khác.)
- So help me (God): Tôi xin thề (thường dùng khi tuyên thệ).
- I will tell the truth, so help me God. (Tôi sẽ nói sự thật, tôi xin thề.)
danh từ
- người giúp đỡ
- người giúp việc