assistant
/ə'sistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người giúp đỡ, người phụ tá: Một người có nhiệm vụ hỗ trợ, giúp đỡ hoặc làm việc dưới quyền của một người khác, thường trong công việc hoặc một dự án.
- Nhân viên bán hàng: (Đặc biệt trong tiếng Anh Anh) Người làm việc trong cửa hàng, chịu trách nhiệm phục vụ khách hàng và bán hàng.
- Trợ giảng: Người hỗ trợ giáo viên hoặc giảng viên chính trong công tác giảng dạy.
Tính từ:
- Phụ, phó, hỗ trợ: Dùng để mô tả một vị trí, chức danh hoặc vai trò có tính chất hỗ trợ, làm việc dưới quyền một vị trí cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She works as a personal assistant to the CEO. (Cô ấy làm trợ lý cá nhân cho Tổng giám đốc.)
- I asked the shop assistant for help finding a smaller size. (Tôi đã nhờ nhân viên bán hàng giúp tìm một cỡ nhỏ hơn.)
- The professor's assistant graded all the exams. (Trợ giảng của giáo sư đã chấm tất cả các bài thi.)
Tính từ:
- He was promoted to assistant manager last month. (Anh ấy đã được thăng chức lên phó giám đốc vào tháng trước.)
- We need an assistant cook for the busy season. (Chúng tôi cần một phụ bếp cho mùa cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an assistant to someone": đóng vai trò là trợ lý/phụ tá cho ai đó.
- For this project, he will act as an assistant to the lead engineer. (Trong dự án này, anh ấy sẽ đóng vai trò trợ lý cho kỹ sư trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Assistance (n): sự giúp đỡ, hỗ trợ.
- Thank you for your assistance. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.)
- Assist (v): giúp đỡ, hỗ trợ.
- Can you assist me with this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Helper (người giúp đỡ), aide (trợ tá), deputy (phó), subordinate (cấp dưới), supporter (người hỗ trợ).
- Tính từ: Subsidiary (phụ thuộc), auxiliary (bổ trợ), secondary (thứ yếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "assistant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assistant")
danh từ
- người giúp đỡ, người phụ tá
- trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm
- người bán hàng ((cũng) shop assistant)
tính từ
- giúp đỡ, phụ, phó
- assistant surgeonngười phụ mổ
- assistant managerphó giám đốc