heedless
/'hi:dlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không chú ý, không lưu ý, không để ý: Miêu tả trạng thái hoặc hành vi của một người không quan tâm, không để tâm đến điều gì đó, đặc biệt là những điều quan trọng hoặc có thể gây hậu quả.
- Thiếu thận trọng, bất cẩn: Chỉ sự thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc trước khi hành động, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Heedless of the warning signs, he continued to drive at high speed. (Không để ý đến các biển báo cảnh báo, anh ta tiếp tục lái xe với tốc độ cao.)
- Her heedless spending left her in debt. (Việc chi tiêu bất cẩn của cô ấy đã khiến cô mắc nợ.)
- The company proceeded, heedless of the environmental concerns raised by the community. (Công ty vẫn tiến hành, không lưu ý đến những lo ngại về môi trường mà cộng đồng đã nêu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heedless of something": không để ý đến điều gì, bất chấp điều gì.
- Heedless of the consequences, she told the truth. (Bất chấp hậu quả, cô ấy đã nói sự thật.)
- They enjoyed the party, heedless of the passing time. (Họ vui vẻ trong bữa tiệc, không để ý đến thời gian trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Heed (động từ): chú ý, lưu tâm đến.
- You should heed your doctor's advice. (Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ.)
- Heedful (tính từ): chú ý, cẩn thận, lưu tâm (trái nghĩa với "heedless").
- Be heedful of the slippery floor. (Hãy cẩn thận với sàn nhà trơn.)
Từ đồng nghĩa
- Careless: bất cẩn, cẩu thả.
- Inattentive: không chú ý, lơ đãng.
- Thoughtless: thiếu suy nghĩ, vô ý.
- Unmindful: không để tâm, không lưu ý.
Từ trái nghĩa
- Heedful: chú ý, cẩn thận.
- Attentive: chăm chú, lưu tâm.
- Careful: cẩn thận.
- Mindful: lưu tâm, ý thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "heedless" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heedless".)
tính từ
- không chú ý, không lưu ý, không để ý