heart-shaped

Học thuật
Thân thiện
heart-shaped

The leaf on the ground is perfectly heart-shaped.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình trái tim: Mô tả một vật hình dáng giống với biểu tượng trái tim truyền thống, thường phần trên hơi lõm phần dưới nhọn.
    • hình tim: Một cách diễn đạt khác cho cùng nghĩa trên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave me a heart-shaped chocolate box. ( ấy tặng tôi một hộp --la hình trái tim.)
    • The lake is almost heart-shaped when viewed from above. (Hồ nước gần như hình trái tim khi nhìn từ trên cao.)
    • Many leaves of the plant are heart-shaped. (Nhiều chiếc của cây này hình trái tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heart-shaped face": khuôn mặt hình trái tim (kiểu khuôn mặt phần cằm nhọn phần /xương gò má rộng hơn).
    • The actress is known for her beautiful heart-shaped face. (Nữ diễn viên được biết đến với khuôn mặt hình trái tim xinh đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Heart-shapedness (danh từ, ít dùng): tính chất hình trái tim.
  • Cardioid (tính từ/danh từ, thuật ngữ toán học): hình dạng giống đường cong hình trái tim.
Từ đồng nghĩa
  • Cordate (tính từ, thường dùng trong sinh học, thực vật học): hình tim ().
heart-shaped

The leaf on the ground is perfectly heart-shaped.

Adjective
  1. () hình giống như trái tim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự