heart-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình trái tim: Mô tả một vật có hình dáng giống với biểu tượng trái tim truyền thống, thường có phần trên hơi lõm và phần dưới nhọn.
- Có hình tim: Một cách diễn đạt khác cho cùng nghĩa trên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave me a heart-shaped chocolate box. (Cô ấy tặng tôi một hộp sô-cô-la hình trái tim.)
- The lake is almost heart-shaped when viewed from above. (Hồ nước gần như có hình trái tim khi nhìn từ trên cao.)
- Many leaves of the plant are heart-shaped. (Nhiều chiếc lá của cây này có hình trái tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heart-shaped face": khuôn mặt hình trái tim (kiểu khuôn mặt có phần cằm nhọn và phần má/xương gò má rộng hơn).
- The actress is known for her beautiful heart-shaped face. (Nữ diễn viên được biết đến với khuôn mặt hình trái tim xinh đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Heart-shapedness (danh từ, ít dùng): tính chất có hình trái tim.
- Cardioid (tính từ/danh từ, thuật ngữ toán học): có hình dạng giống đường cong hình trái tim.
Từ đồng nghĩa
- Cordate (tính từ, thường dùng trong sinh học, thực vật học): có hình tim (lá).
Adjective
- (lá) có hình giống như trái tim