heading

/'hediɳ/
Học thuật
Thân thiện
heading

The heading at the top of the page is "Chapter Three: The Ocean."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiêu đề, đề mục: Một dòng chữ, thường được in đậm hoặcvị trí nổi bật, dùng để giới thiệu hoặc mô tả nội dung chính của một phần văn bản, chương, bài báo, v.v.
    • Hướng đi, phương hướng: Hướng một vật (như tàu thuyền, máy bay) đang di chuyển hoặc hướng về.
    • (Thể thao) đánh đầu: Trong các môn thể thao như bóng đá, hành động dùng đầu để đánh bóng.
    • (Hàng hải) Sự đi về, sự hướng về: Hướng di chuyển của một con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiêu đề):

    • The chapter has a clear heading. (Chương này một tiêu đề rõ ràng.)
    • Please write a suitable heading for your essay. (Hãy viết một tiêu đề phù hợp cho bài luận của bạn.)
  • Danh từ (Hướng đi):

    • The ship changed its heading to avoid the storm. (Con tàu đã thay đổi hướng đi để tránh cơn bão.)
    • What is our current heading? (Hướng đi hiện tại của chúng ta ?)
  • Danh từ (Thể thao):

    • He scored a goal with a powerful heading. (Anh ấy ghi bàn bằng một đánh đầu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the heading of...": dưới tiêu đề/mục...

    • You can find that information under the heading "Frequently Asked Questions". (Bạn có thể tìm thông tin đó dưới tiêu đề "Câu hỏi thường gặp".)
  • "to change heading": thay đổi hướng đi (hàng hải/hàng không).

    • The pilot was instructed to change heading immediately. (Phi công được chỉ thị thay đổi hướng bay ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Head (động từ): dẫn đầu, hướng về.

    • We are heading home. (Chúng tôi đang hướng về nhà.)
  • Headline (danh từ): tiêu đề chính, đầu đề (báo chí).

    • The newspaper headline was shocking. (Đầu đề tờ báo thật gây sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Title (n): nhan đề, tiêu đề (cho sách, bài viết).
  • Caption (n): chú thích, đề mục (thường cho ảnh, biểu đồ).
  • Direction (n): phương hướng, hướng (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "heading" với vai trò danh từ. Các phrasal verb thường được tạo từ động từ "head").

Thành ngữ liên quan
  • To be heading for trouble/disaster: đang hướng tới rắc rối/thảm họa.
    • If you don't study, you're heading for failure. (Nếu bạn không học, bạn đang hướng tới thất bại.)
heading

The heading at the top of the page is "Chapter Three: The Ocean."

danh từ
  1. đề mục nhỏ; tiêu đề
  2. (ngành mỏ) ngang
  3. (thể dục,thể thao) đánh đầu (bóng đá)
  4. (hàng hải) sự đi về, sự hướng về